Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1367G2H-LIU – Camera IP 6MP ColorVu Đèn Kép – Giải Pháp An Ninh Màu Sắc Trong Bóng Tối Hoàn Hảo
Bước Vào Thế Giới Quan Sát Màu 24/7 Không Gián Đoạn
Bạn có mệt mỏi với cảnh quay an ninh vào ban đêm chỉ toàn là những thước phim trắng đen mờ nhạt, thiếu chi tiết? Hikvision DS-2CD1367G2H-LIU chính là câu trả lời đột phá. Không chỉ đơn thuần là một camera giám sát, đây là một “đôi mắt thần” được trang bị công nghệ ColorVu thế hệ mới với chip F1.0. Thay vì loay hoay với bóng tối, camera tận dụng tối đa từng tia sáng yếu ớt nhất. Nhờ độ nhạy sáng cực kỳ thấp xuống chỉ 0.0005 Lux, sản phẩm tái tạo hình ảnh màu sắc sống động, chân thực trong điều kiện gần như không có ánh sáng. Hãy tưởng tượng: lúc 2 giờ sáng, bạn vẫn thấy rõ màu áo, biển số xe hay khuôn mặt người lạ một cách chi tiết điều mà camera hồng ngoại thông thường bỏ lỡ hoàn toàn.
Độ Phân Giải 6MP: Sắc Nét Đến Từng Chi Tiết Nhỏ
Con số 6MP (3200 × 1800 pixel) không chỉ là một thông số khô khan. Thực tế, nó mang đến sự khác biệt rõ rệt khi bạn cần phóng to hình ảnh để xác định danh tính. Với mức phân giải này, một khuôn mặt ở cách xa 10 mét vẫn hiện rõ từng đường nét, một chiếc điện thoại bị bỏ quên trên bàn có thể đọc được nhãn hiệu. So với camera 2MP hay 4MP thông thường, DS-2CD1367G2H-LIU cung cấp vùng phủ chi tiết gấp đôi, giúp bạn không bỏ sót bất kỳ bằng chứng quan trọng nào dù đó là vết trầy xước trên xe hay một hành vi đáng ngờ.
Công Nghệ Đèn Kép Thông Minh: Linh Hoạt Trong Mọi Hoàn Cảnh
Camera sở hữu hai “vũ khí” chiếu sáng riêng biệt. Đèn ánh sáng trắng lên đến 30m kích hoạt khi cần có cảnh quay màu rực rỡ vào ban đêm, đồng thời hoạt động như một rào cản tâm lý khiến kẻ xấu e ngại. Trong khi đó, đèn hồng ngoại (IR) cũng tầm xa 30m đảm bảo bạn vẫn có hình ảnh rõ nét khi muốn quan sát kín đáo, không gây chú ý. Sự kết hợp này giải quyết triệt để bài toán “nên chọn camera màu hay camera hồng ngoại” bạn có cả hai trong một thiết bị, chủ động chuyển đổi chế độ phù hợp với từng khu vực và thời điểm.
Xử Lý Ánh Sáng Ngược Và Tình Huống Khó: WDR 120dB Thực
Một thách thức lớn với camera an ninh là ánh sáng ngược: khi cửa ra vào hoặc cổng có ánh nắng phía sau, khuôn mặt người thường tối đen như cắt giấy. Ở đây, công nghệ chống ngược sáng thực WDR 120dB (khác hoàn toàn với các loại Digital WDR thông thường) giúp bạn nhìn rõ cả vùng sáng và vùng tối trong cùng một khung hình. Hãy tưởng tượng một nhân viên bước ra từ văn phòng có ánh nắng chói chang phía sau camera vẫn ghi lại chi tiết khuôn mặt họ. Các công nghệ hỗ trợ như BLC, HLC, 3D DNR (giảm nhiễu 3D) phối hợp để hình ảnh luôn mượt mà, không bị bệt màu hay nhiễu hạt, ngay cả trong điều kiện thiếu sáng phức tạp.
Thông Minh Hơn Với Cảnh Báo Chuyển Động Nhận Dạng Người & Phương Tiện
Không còn nỗi lo báo động giả vì bóng cây lay động hay thú nuôi chạy qua. Camera tích hợp trí thông minh để phân biệt chính xác chuyển động của người và phương tiện. Thực tế, điều này có nghĩa: bạn chỉ nhận cảnh báo khi có khách lạ vào sân sau hoặc một chiếc xe lạ đỗ trước cửa, bỏ qua những kích hoạt vô nghĩa từ mưa gió hay bóng đèn. Đây là tính năng cứu cánh cho những ai quản lý cửa hàng, nhà riêng hoặc kho bãi, giúp bạn phản ứng nhanh và chính xác với các mối đe dọa thực sự.
Nén H.265+ Và Thiết Kế Bền Bỉ: Tiết Kiệm Bộ Nhớ, Chịu Mọi Thời Tiết
Công nghệ nén H.265+ là “bí kíp” giúp bạn giảm đến 70% dung lượng lưu trữ so với chuẩn H.264 cũ mà không làm giảm chất lượng hình ảnh. Trên thực tế, nếu bạn dùng ổ cứng 1TB, camera thông thường lưu được 15 ngày thì với H.265+, bạn có thể lưu đến 45-50 ngày. Dù không hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ, điều này hoàn toàn phù hợp khi camera được thiết kế để kết nối với đầu ghi hoặc NAS chuyên dụng. Cuối cùng, chuẩn kháng bụi nước IP67 không chỉ là thông số. Nó đảm bảo camera hoạt động ổn định dưới trời mưa bão, nơi bụi bẩn công trường hay độ ẩm cao ven biển. Được trang bị micro thu âm tích hợp, bạn không chỉ nhìn thấy mà còn nghe được những âm thanh xung quanh tiếng bước chân, tiếng nói chuyện, tạo thành một hệ thống giám sát toàn diện.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.4″” Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 3200 × 1800 |
| Min. Illumination | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 115°, vertical FOV 60°, diagonal FOV 143° 4 mm, horizontal FOV 94°, vertical FOV 50°, diagonal FOV 110° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.0 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm, D: 64 m, O: 25 m, R: 12 m, I: 6 m 4 mm, D: 77 m, O: 30 m, R: 15 m, I: 7 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR, White Light |
| Supplement Light Range | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 20 fps (3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 20 fps (3200 × 1800, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 20 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 20 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 16 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile, Main Profile, High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR, VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Audio | |
| Audio Type | Mono sound |
| Audio Compression | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP, UPnP |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile T, Profile G (only -F model supports)), ISAPI, SDK |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+ |
| Image | |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance, adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | -F: Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | Yes |
| Reset Key | -F: Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)), video tampering alarm, exception |
| Linkage | Upload to memory card (-F model supports), trigger recording (-F model supports), upload to FTP, notify surveillance center, send email, trigger capture |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.55 A, max. 6.6 W, Ø5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection PoE: IEEE 802.3af, Class 3, max. 8.0 W |
| Material | Metal & Plastic |
| Dimension | Ø110 mm × 102.7 mm (Ø4.33″” × 4.04″”) |
| Package Dimension | 150 mm × 150 mm × 141 mm (5.91″” × 5.91″” × 5.55″”) |
| Weight | Approx. 415 g (0.9 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 656 g (1.4 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat, anti-banding, mirror, password reset via email, password protection |
| Approval | |
| EMC | CE-EMC: EN 55032: 2015, EN 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | UL: UL 62368-1 CB: IEC 62368-1: 2014+A11 CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 BIS: IS 13252 (Part 1): 2010/IEC 60950-1: 2005 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013 |
Đánh giá Camera ip 6mp hikvision DS-2CD1367G2H-LIU
Chưa có đánh giá nào.