Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2XC6142FWD-IS – Camera IP 4MP Chống Ăn Mòn Cao Cấp, Bền Bỉ Vượt Trội Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Trong môi trường công nghiệp nặng, nhà máy hóa chất hay các khu vực ven biển, mối đe dọa lớn nhất với hệ thống camera an ninh không phải là kẻ trộm mà chính là sự ăn mòn và hơi ẩm. Camera thông thường sẽ nhanh chóng xuống cấp, hoen gỉ sau một thời gian ngắn. Hikvision DS-2XC6142FWD-IS được sinh ra để giải quyết triệt để bài toán này. Đây không chỉ là một chiếc camera giám sát, mà là một giải pháp bảo mật bền vững, được thiết kế đặc biệt để “sống khỏe” ở những nơi mà các thiết bị khác không thể tồn tại.
Thép Không Gỉ 316L: Lá Chắn Thép Trước Mọi Ăn Mòn
Điểm khác biệt cốt lõi tạo nên giá trị của model này nằm ở phần vỏ ngoài. Toàn bộ thân camera được chế tác từ thép không gỉ 316L cao cấp. Nếu bạn chưa rõ, đây là loại hợp kim đặc biệt có thêm Molybdenum, giúp tăng cường khả năng chống lại sự tấn công của muối, axit và các hóa chất ăn mòn mạnh. Thay vì lo lắng về việc vỏ máy bị rỉ sét sau vài tháng lắp đặt tại nhà máy chế biến hải sản hay khu công nghiệp có không khí nhiễm mặn, bạn hoàn toàn có thể yên tâm về độ bền và tuổi thọ vượt trội của sản phẩm. Khoản đầu tư ban đầu sẽ được bù đắp xứng đáng bằng chi phí bảo trì và thay thế gần như bằng không trong thời gian dài.
Thiết Kế Kín Khít Chuẩn IP67: Vận Hành Mưa Hay Nắng
Bên cạnh khả năng chống ăn mòn, việc chống lại sự xâm nhập của nước và bụi cũng cực kỳ quan trọng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn IP67, nghĩa là hoàn toàn chống bụi và có thể ngâm dưới nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút mà không hề hấn gì. Trong thực tế, điều này đồng nghĩa với việc bạn không cần phải che chắn cầu kỳ cho camera khi gặp mưa bão lớn hay các vòi phun nước áp lực cao trong quá trình vệ sinh nhà xưởng. Thiết bị sẽ hoạt động ổn định 24/7 kể cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất, đảm bảo không có giây phút nào mất kiểm soát an ninh.
Công Nghệ Nén H.265+: Tiết Kiệm Khủng Khiếp, Xem Mượt Mà
Với độ phân giải 4MP sắc nét, dung lượng lưu trữ luôn là vấn đề khiến người dùng đau đầu. Hikvision đã giải quyết điều này bằng công nghệ nén video thông minh H.265+ (và tương thích ngược với H.264+). Không chỉ là nén thông thường, H.265+ sử dụng thuật toán thông minh để tối ưu hóa từng khung hình dựa trên bối cảnh, giúp giảm tới 70% dung lượng lưu trữ và băng thông mạng so với chuẩn cũ. Lợi ích thiết thực bạn nhận được là chi phí mua ổ cứng và chi phí internet hàng tháng giảm đi rõ rệt, trong khi chất lượng hình ảnh vẫn được giữ nguyên ở mức cao nhất. Ngay cả khi đường truyền yếu, việc xem video trực tiếp từ xa qua điện thoại cũng trở nên mượt mà và không bị giật lag.
Khớp Nối Linh Hoạt 3 Trục: Lắp Đặt Dễ Dàng Trong Mọi Không Gian
Trên thực tế, nhiều khi lắp đặt camera ở góc hẹp lại là một thử thách. Hiểu được điều đó, nhà sản xuất đã thiết kế camera với khớp nối 3 trục Pan/Tilt/Rotate. Điều này có nghĩa là sau khi gắn cố định lên trần hoặc tường, bạn có thể dễ dàng xoay, nghiêng và chỉnh góc để có được góc nhìn hoàn hảo nhất mà không cần phải tháo lắp lại toàn bộ thiết bị. Khả năng tinh chỉnh linh hoạt này giúp quá trình lắp đặt trở nên nhanh chóng và chính xác hơn bao giờ hết, tiết kiệm thời gian và công sức cho kỹ thuật viên.
Sẵn Sàng Chinh Phục Mọi Thử Thách Thực Tế
Hãy hình dung bạn đang vận hành một nhà máy xử lý nước thải, nơi không khí luôn nồng nặc mùi hóa chất, hoặc là một trang trại nuôi trồng thủy sản gần biển nơi gió biển và muối ăn mòn mọi thứ. Với camera thường, bạn sẽ phải thay thế liên tục. Với Hikvision DS-2XC6142FWD-IS, bạn chỉ cần lắp đặt một lần và quên đi. Hình ảnh 4MP sắc nét giúp bạn nhận diện rõ biển số xe, khuôn mặt người trong bãi đỗ xe ngầm hay quan sát tỉ mỉ quy trình vận hành máy móc trong các nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm. Đây chính là sự lựa chọn kinh tế và bền bỉ nhất cho những môi trường khắc nghiệt nhất.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2688 × 1520 |
| Min. Illumination | Color: 0.009 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR B/W: 0.0018 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: -30° to 30°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, and 6 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 98.5°, vertical FOV 52.8°, diagonal FOV 116.2° 4 mm, horizontal FOV 78.8°, vertical FOV 40.5°, diagonal FOV 92.8° 6 mm, horizontal FOV 49.1°, vertical FOV 26.3°, diagonal FOV 57.2° |
| Lens Mount | M12 |
| Aperture | F1.6 |
| DORI | 2.8 mm, D: 54.6 m, O: 21.7 m, R: 10.9 m, I: 5.5 m 4 mm, D: 85.4 m, O: 33.9 m, R: 17.1 m, I: 8.5 m 6 mm, D: 128.0 m, O: 50.8 m, R: 25.6 m, I: 12.8 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR |
| Supplement Light Range | Up to 15 m |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Third Stream | 50 Hz: 1 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 1 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG Third stream: H.265/H.264 |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 5 fixed regions for each stream |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI, ISUP 5.0 |
| User/Host | Up to 32 users 3 levels: Administrator, Operator and User |
| Network Storage | NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE10, IE11 Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Image Parameters Switch | Yes |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, AGC, and white balance adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR, defog |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/SDHC/SDXC card, up to 128 GB |
| Alarm | 1 alarm input, 1 alarm output |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection, video tampering alarm, exception (network disconnected, IP address conflict, illegal login, HDD full, HDD error) |
| Smart Event | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection Scene change detection, unattended baggage detection, object removal detection |
| General | |
| Power | 12 VDC, 0.4 A, max. 5 W, two-core terminal block PoE (802.3af, Class 3, 36 V to 57 V), 0.1 A |
| Material | 316L and anti-corrosion coating |
| Dimension | Ø 113 mm × 77.3 mm (4.45″ × 3.04″) |
| Package Dimension | 257 mm × 167 mm × 145 mm (10.12″ × 6.57″ × 5.71″) |
| Weight | Approx. 1500 g (3.3 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 1900 g (4.2 lb.) |
| Startup and Operating Conditions | -30°C to +60 °C (-22 °F to +140 °F). Humidity less than 95% (non-condensing) |
| Language | 33 languages: English, Russian, Estonian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Vietnamese, Japanese, Latvian, Lithuanian, Portuguese (Brazil), Ukrainian |
| General Function | Heartbeat, password protection, privacy mask, watermark, IP address filter, mirror |
| Approval | |
| EMC | FCC: FCC-SDoC (ANSI C63.4, FCC Part15 sub B) CE: CE-EMC (EN 50130-4:2011+A1:2014, EN 55032:2015, EN 61000-3-2:2014, EN 61000-3-3:2013) RCM: AS/NZS 60950.1:2003 + Am1, Am2 and Am3, AS/NZS CISPR 32:2015 IC: IC-VoC (ICES-003 Issue 7:2020) KC: KN 301489-1, KN 301489-17, RRA NOTICE 2017-14 (2017.12.05), RRA NOTICE 2017-19 (2017.12.28) |
| Safety | UL: UL 62368-1: 2014, CAN/CSA C22.2 No. 62368:2014 CB: IEC 62368-1:2014 BIS: IS 13252 (Part 1) 2010+A1:2013+A2:2015 LOA: SANS IEC60950-1 |
| Environment | CE: CE-RoHS (RoHS Directive 2011/65/EU+2015/863) |
| Protection | IP67 (IEC 60529-2013) |
| Anti-Corrosion Protection | NEMA 4X (NEMA 250-2018) |

Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2XC6142FWD-IS
Chưa có đánh giá nào.