Thông tin sản phẩm
Dahua DH-SD6AL245GB-HNV – Camera IP PTZ 2MP Ngoài Trời Tích Hợp Công Nghệ Lazer Hồng Ngoại Xa 550m & AI Toàn Diện
Giải Pháp Quan Sát Thông Minh Cho Không Gian Rộng Lớn: Sân Bay, Cảng Biển, Đô Thị & Trang Trại
Bạn đang tìm kiếm một “đôi mắt thép” có thể nhìn xuyên bóng tối, quét mọi ngóc ngách với tốc độ ánh sáng và tự động phát hiện mối đe dọa? Dahua DH-SD6AL245GB-HNV không chỉ là một camera an ninh thông thường. Đây là một hệ thống tháp canh thu nhỏ, được thiết kế để làm chủ những không gian rộng lớn và điều kiện khắc nghiệt ngoài trời. Thay vì liệt kê những con số khô khan, chúng tôi sẽ giải mã từng thông số kỹ thuật thành lợi ích thực tế, giúp bạn hiểu rõ “tiền đẻ ra tiền” khi đầu tư vào thiết bị này.
Cảm Biến Sony Starvis 2MP & Starlight: Vùng Tối Không Còn Là Nỗi Lo
Camera được trang bị cảm biến Sony Starvis 2.0MP “linh hồn” tạo nên chất lượng hình ảnh vượt trội. Đừng để con số 2MP đánh lừa; độ phân giải này đạt chuẩn lên tới 50/60 khung hình/giây tại 1920×1080, mang lại chuyển động cực kỳ mượt mà, không giật lag hay bóng ma, rất quan trọng khi ghi lại các đối tượng di chuyển nhanh như xe cộ hay người chạy trốn. Đặc biệt, công nghệ Starlight cho phép camera hiển thị hình ảnh màu sắc sắc nét ngay cả trong điều kiện “chỉ có ánh sao” (từ 0.005 Lux). Khi trời tối hoàn toàn, hệ thống hồng ngoại Lazer sẽ kích hoạt, nhưng điểm khác biệt là nó không phải đèn LED thông thường – tia lazer cho phép chiếu xa tới 550 mét, quét sáng toàn bộ một khu công nghiệp hay một cánh đồng, trong khi các camera thông thường chỉ “chạm” tới 50-80m. Độ nhạy sáng xuống 0 Lux khi bật IR đồng nghĩa: không một góc tối nào tồn tại.
Zoom Quang 45x + Zoom Số 16x: Đọc Cả Biển Số Xe Từ Cách 500 Mét
Đây là “vũ khí lợi hại” nhất. Zoom quang 45x về bản chất là bạn đang sở hữu một ống kính máy ảnh chuyên nghiệp. Nó phóng đại hình ảnh bằng cách thay đổi tiêu cự vật lý, giữ nguyên chất lượng gốc. Thực tế: từ vị trí của bảo vệ ở chòi canh, bạn có thể phóng to để đọc rõ biển số xe hoặc nhận diện khuôn mặt ở cổng cách đó cả trăm mét. Zoom số 16x sẽ cắt ảnh và làm nén điểm ảnh; hãy dùng nó khi cần xem một chi tiết cực nhỏ sau khi đã zoom quang tối đa. Kết hợp cả hai, bạn có một “chiếc ống nhòm quang học khổng lồ” kỹ thuật số.
Nén Hình Ảnh Thông Minh H.265/H.265+: Tiết Kiệm 70% Bộ Nhớ Lưu Trữ
Chuẩn nén H.265 và H.265+ là một cuộc cách mạng. Hãy tưởng tượng, một camera 2MP ghi hình 24/7 với chuẩn cũ H.264 sẽ ngốn khoảng 40-50GB mỗi ngày. Với H.265+, công nghệ AI sẽ phân tích khung hình, chỉ lưu lại những phần thay đổi (chuyển động) và nén mạnh phần nền tĩnh. Kết quả: bạn tiết kiệm đến 70% dung lượng ổ cứng và băng thông mạng. Điều đó có nghĩa là bạn có thể lưu trữ dữ liệu lâu hơn gấp 3 lần mà không cần nâng cấp ổ cứng hay hệ thống mạng. Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD lên tới 512GB là một “phao cứu sinh” khi mất mạng, đảm bảo không gián đoạn giây phút nào.
WDR 120dB & ICR Ngày/Đêm: Chinh Phục Mọi Điều Kiện Ánh Sáng Khắc Nghiệt
Bạn từng thấy cảnh quay trắng xóa (ngược sáng) hoặc đen thui (ngược tối)? WDR 120dB giải quyết triệt để điều này. Nó hoạt động như việc chụp hai bức ảnh cùng lúc: một tốc độ nhanh cho vùng sáng, một tốc độ chậm cho vùng tối, rồi chồng ghép hoàn hảo. Ứng dụng thực tế: Camera hướng ra cổng có ánh nắng chói chang và bóng đổ dưới gốc cây bạn vẫn thấy rõ cả khuôn mặt người đang đi vào và biển số xe ngoài nắng. Cảm biến Day/Night ICR tự động cắt bỏ tia hồng ngoại ban ngày để màu sắc trung thực, và lật bộ lọc về đêm để tận dụng tối đa ánh sáng, đảm bảo hình ảnh luôn sắc nét 24/7.
Auto Tracking & IVS AI: Người Bảo Vệ Không Biết Mệt Mỏi
Đây là bộ não thực sự. Auto Tracking (theo dõi tự động) có nghĩa là: chỉ cần một kẻ đột nhập di chuyển trong tầm ngắm, camera sẽ lập tức xoay, nghiêng và zoom để đối tượng luôn ở trung tâm khung hình với kích thước lớn nhất. Nó hoạt động như một người quay phim chuyên nghiệp. Các tính năng AI IVS (Tripwire – luồng đỏ, Intrusion – xâm nhập vùng cấm, Object Abandoned/Missing – để quên/lấy đồ vật) không gây nhiễu giả (bóng cây, mưa, côn trùng) nhờ SMD 4.0. Face Detection và Video Metadata (siêu dữ liệu về màu sắc, kiểu dáng) cho phép bạn “search nhanh” trong hàng trăm giờ ghi hình: “Hãy tìm ra tất cả các đoạn phim có đàn ông mặc áo đỏ, đội mũ bảo hiểm đi qua cửa A vào lúc 2h sáng” kết quả chỉ trong vài giây.
Tốc độ Xoay 240°/giây & 360° Liên Tục: Quét Toàn Bộ Địa Hình Trong 1,5 Giây
Tốc độ 240°/giây ở chiều ngang và 200°/giây ở chiều dọc không phải con số vô tri. Hãy hình dung bạn muốn quay nhanh từ vị trí 6 giờ sang 12 giờ (nửa vòng tròn 180°). Camera chỉ mất chưa tới 0.8 giây để hoàn thành nhiệm vụ. Đặc biệt, cơ chế xoay ngang 360° không điểm dừng cho phép nó xoay vô hạn theo một hướng, cực kỳ quan trọng để theo đuổi một đối tượng chạy vòng quanh khu vực. Với khả năng cài đặt 300 điểm tuần tra, 8 quá trình tuần tra phức tạp, bạn có thể lập trình cho camera “đi tuần” một cách khoa học: quét bãi đỗ xe trong 5 phút, sau đó zoom vào cổng chính, rồi kiểm tra các lối thoát hiểm một lịch trình tự động như một bảo vệ thông minh.
Đàm Thoại 2 Chiều Tích Hợp: Cảnh Báo Trực Tiếp Từ Đài Kiểm Soát
Camera được trang bị sẵn mic và loa một công cụ răn đe cực kỳ hiệu quả. Thấy kẻ lạ đang leo rào? Từ phòng an ninh qua phần mềm SmartPSS Lite hoặc DMSS trên điện thoại, bạn có thể nói trực tiếp: “Người đàn ông khoác áo đỏ, xin hãy rời khỏi khu vực cấm ngay lập tức”. Tiếng nói vọng ra từ loa của camera có sức răn đe mạnh mẽ hơn nhiều so với còi báo động thông thường. Ngược lại, người ở hiện trường có thể bấm nút gửi tiếng động lên trung tâm (nếu cần kiểm tra tình huống).
Chuẩn IP67, Chống Sét 6000V & Cần Gạt Nước Tự Động: Camera Trường Tồn
Là sản phẩm ngoài trời chuyên dụng, nó chịu được mưa xối xả, bụi bão (chuẩn IP67 nhúng nước 1 mét trong 30 phút vẫn sống tốt). Điểm đặc biệt là cần gạt nước tự động khi mưa đọng giọt hoặc bụi bẩn bám vào mặt kính, cần gạt sẽ lau sạch, đảm bảo hình ảnh luôn trong vắt, không cần leo lên cột cao 10m để lau kính thủ công. Khả năng chống sét 6000V là “áo giáp” bảo vệ chống lại sốc điện từ sét đánh gián tiếp qua đường nguồn và mạng. Cuối cùng, nguồn DC36V và Hi-PoE (High Power over Ethernet) rất quan trọng: chỉ cần duy nhất một dây cáp mạng, bạn vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu cho PTZ xa tới 100m mà không cần nguồn điện riêng khổng lồ.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ STARVIS™ CMOS |
| Pixel | 2 MP |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 4 GB |
| RAM | 1 GB |
| Electronic Shutter Speed | 1 s – 1/30,000 s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6 B/W: 0.0005 lux@F1.6 0 lux (IR/laser light on) |
| Illumination Distance | 550 m (1804.46 ft) (Laser) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom pro; Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | 2 (IR); 1 (laser) |
| Wiper | Yes |
| Lens | |
| Focal Length | 3.95 mm – 177.7 mm |
| Optical Zoom | 45× |
| Max. Aperture | F1.6 – F4.95 |
| Field of View | H: 68° – 2.3°; V: 41.7° – 1.2°; D: 75.1° – 2.4° |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 0.1 m – 1 m (0.33 ft – 3.28 ft) |
| Iris Control | Auto; manual; iris priority |
| DORI Distance (Tele) | Detect: 2451.7 m (8043.64 ft); Observe: 968.4 m (3177.16 ft); Recognize: 490.3 m (1608.60 ft); Identify: 245.2 m (804.46 ft) |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° endless Tilt: -20° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s – 200°/s; Tilt: 0.1°/s – 120°/s |
| Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 200°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern / Scan | 5 / 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Pattern; Preset; Scan; Tour |
| PTZ Protocol | DH-SD; Pelco-P/D (Auto recognition) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence; loitering; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; human alarm classification; linkage tracking |
| Face Detection | Yes (6 attributes, 8 expressions; face cutout to one-inch photo; real-time/priority/quality-first snapshots) |
| Video Metadata | Motor vehicle, non-motor vehicle, face, human body detection; attribute extraction (10 vehicle attributes) |
| Auto Tracking | Yes (Auto Tracking 3.0) |
| SMD | SMD 4.0 |
| Quick Pick | Yes |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264H; H.264B; MJPEG (Sub Stream) |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 4M (2560×1440); 3M (2048×1536 / 2304×1296); 1080p; 1.3M; 720p; D1; VGA; CIF |
| Video Frame Rate | Main: 1080p/1.3M/720p@(1–50/60 fps) Sub 1: D1/VGA/CIF@(1–25/30 fps) Sub 2: 1080p/1.3M/720p@(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 184 kbps – 9472 kbps H.265: 73 kbps – 5632 kbps |
| Day/Night | Color; B/W; Auto; Electronic |
| WDR / BLC / HLC | 120 dB / Yes / Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; tracking; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual; gain priority |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | EIS |
| Defog / Digital Zoom | Electronic / 16× |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas (max 8 per view), multiple colors |
| S/N Ratio | ≥55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | PCM; G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; G729; G723 |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | FTP; RTMP; IPv6; Bonjour; IPv4; DNS; RTCP; PPPoE; NTP; RTP; 802.1x; HTTPS; SNMP; TCP/IP; DDNS; UPnP; NFS; ICMP; UDP; IGMP; HTTP; SSL; DHCP; SMTP; Qos; RTSP; ARP |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/G/T); CGI; SDK |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (512 GB); FTP/SFTP; NAS |
| Browser | IE 9+, Chrome 41+, Firefox 50+, Safari 10+ |
| Management Software | DMSS; DSS Pro |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Ports | |
| Alarm I/O | 7/2 |
| Audio I/O | 1/1 (LINE IN/OUT, bare wire) |
| RS-485 | 1 (baud rate: 1200 bps – 115200 bps) |
| Alarm Linkage | Capture; Recording; send email; preset; tour; pattern; alarm digital input |
| Alarm Event | Motion/tampering detection; audio detection; network disconnection; IP conflict; memory card state/space detection |
| Power & Environment | |
| Power Supply | 36 VDC, 2.23 A ± 25%; HI-PoE |
| Power Consumption | Basic: 15 W; Max: 45 W (illuminator+PTZ) |
| Operating Temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; TVS 6000 V (lightning, surge, voltage transient) |
| Mechanical | |
| Product Dimensions | 382 mm × Φ239.8 mm (15.04″ × Φ9.44″) |
| Net Weight / Gross Weight | 6.8 kg (14.99 lb) / 9.2 kg (20.28 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-SD6AL245GB-HNV
Chưa có đánh giá nào.