Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP – Switch 8 Cổng Lớp 2 Thông Minh, Bảo Mật Cao, Quản Lý Qua Cloud Cho Doanh Nghiệp
Không Chỉ Là Bộ Chia Mạng, Mà Là “Bộ Não” Trung Tâm Cho Hệ Thống Của Bạn
Switch Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP không đơn thuần là một thiết bị mở rộng cổng kết nối. Đây là một giải pháp mạng toàn diện được thiết kế dành riêng cho các doanh nghiệp nhỏ và văn phòng hiện đại, nơi yêu cầu sự ổn định, bảo mật và khả năng kiểm soát cao. Với 8 cổng Gigabit và 2 cổng uplink quang SFP, thiết bị này sẵn sàng đảm nhiệm vai trò trung tâm điều phối luồng dữ liệu, đảm bảo mọi hoạt động trực tuyến của bạn diễn ra mượt mà và thông suốt .
Hiệu Năng Ấn Tượng Vượt Trội Hơn Các Con Số
Bạn có thể bắt gặp thông số “tốc độ chuyển mạch 20Gbps” và “tốc độ chuyển tiếp 14.88Mpps” . Nhưng điều đó có ý nghĩa gì trong thực tế? Hãy hình dung hệ thống mạng văn phòng của bạn như một xa lộ. Cổng kết nối là các làn đường, và dữ liệu là những chiếc xe. Tốc độ chuyển mạch 20Gbps chính là tổng bề rộng của xa lộ, đảm bảo không có “nút thắt cổ chai” khi nhiều xe (dữ liệu) cùng di chuyển từ máy tính, máy in, camera hay NAS. Tốc độ chuyển tiếp 14.88 triệu gói tin mỗi giây là khả năng xử lý và phân luồng “xe” một cách nhanh chóng và thông minh của cả hệ thống đèn tín hiệu, giúp dữ liệu đến đích tức thì, loại bỏ độ trễ trong các tác vụ như sao chép file lớn hay hội nghị truyền hình .
Linh Hoạt Kết Nối Với 2 Cổng Uplink SFP
Điểm đặc biệt của RG-NBS3100-8GT2SFP là 2 cổng SFP BASE-X. Trong khi 8 cổng RJ45 thông thường kết nối các thiết bị trong văn phòng như PC, máy in, camera IP…, thì 2 cổng SFP được thiết kế dành riêng cho đường “cao tốc” kết nối lên tổng đài hoặc mạng lõi. Việc sử dụng cáp quang cho cổng SFP cho phép bạn mở rộng khoảng cách kết nối lên đến hàng kilomet mà không bị suy hao tín hiệu, hoàn toàn cách biệt so với giới hạn 100m của cáp đồng. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần kết nối switch này với một switch trung tâm ở tòa nhà khác hoặc trong các nhà máy, xí nghiệp có không gian rộng .
Bảo Mật Chủ Động Và Kiểm Soát Toàn Diện
Các tính năng bảo mật thường bị bỏ qua trên các switch thông thường, nhưng với Ruijie, chúng là vũ khí lợi hại để bảo vệ mạng nội bộ của bạn. Thay vì chỉ liệt kê “broadcast storm suppression, port speed limit, port isolation”, hãy xem chúng hoạt động thế nào :
Chống bão Broadcast (Broadcast Storm Suppression): Khi một thiết bị gặp sự cố phần mềm hoặc bị nhiễm virus, nó có thể “khủng bố” toàn bộ mạng bằng hàng loạt gói tin vô nghĩa, gây tê liệt hệ thống. Tính năng này như một “người gác cổng” thông minh, tự động phát hiện và chặn đứng những dòng dữ liệu bất thường này, đảm bảo các hoạt động kinh doanh quan trọng không bị gián đoạn .
Cô lập cổng (Port Isolation): Trong một không gian công cộng như quán cà phê hay thư viện, bạn không muốn khách hàng dùng chung wifi có thể tự do truy cập vào máy tính của nhau. Với Port Isolation, bạn có thể dễ dàng “chia phòng” cho từng cổng mạng, đảm bảo các thiết bị dù kết nối chung một switch vẫn được an toàn, không thể bị tấn công nội bộ .
Giới hạn tốc độ cổng (Port Speed Limit): Tính năng này giúp bạn quản lý băng thông một cách hiệu quả. Ví dụ, bạn có thể ưu tiên băng thông tối đa cho máy chủ và máy tính của nhân viên, đồng thời giới hạn tốc độ cho khu vực tiếp khách hoặc hệ thống camera giám sát, tránh việc một vài thiết bị chiếm dụng toàn bộ tài nguyên mạng .
Kiến Tạo Mạng An Toàn Với IEEE802.1Q VLAN
Hỗ trợ 4094 VLAN theo chuẩn IEEE802.1Q không chỉ là một con số. Trong thực tế, tính năng này cho phép bạn “phân khúc” mạng vật lý thành nhiều mạng logic riêng biệt. Hãy tưởng tượng, bạn có thể tách biệt hoàn toàn hệ thống camera an ninh, mạng nội bộ cho nhân viên kế toán, và mạng không dây dành cho khách hàng trên cùng một bộ switch. Điều này không chỉ tăng cường bảo mật tối đa, ngăn chặn truy cập trái phép giữa các phòng ban, mà còn giúp quản lý và tối ưu băng thông dễ dàng hơn .
Quản Lý Tập Trung, Mọi Lúc Mọi Nơi Qua Ruijie Cloud
Bạn có bận rộn và không phải lúc nào cũng có mặt tại văn phòng? Ruijie Cloud là giải pháp dành cho bạn. Đây không chỉ là một tính năng, mà là một cuộc cách mạng trong việc quản trị mạng. Bạn có thể dễ dàng cấu hình switch, theo dõi tình trạng hoạt động của từng cổng, giám sát lưu lượng và xử lý sự cố từ xa chỉ với vài thao tác trên ứng dụng điện thoại hoặc trình duyệt web. Không cần đến những câu lệnh phức tạp, giao diện trực quan giúp ngay cả người không chuyên cũng có thể quản lý hệ thống mạng chuyên nghiệp, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí đi lại .
Thiết Kế Bền Bỉ Cho Mọi Môi Trường
Với kích thước nhỏ gọn 260x120x43.6mm, switch có thể dễ dàng đặt trên bàn làm việc hoặc gắn trên giá rack chuyên dụng. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ 0°C đến 50°C cho phép thiết bị vận hành ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, từ văn phòng máy lạnh đến các tủ mạng kín hoặc nhà xưởng có nhiệt độ cao .
Kết Luận
Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp và tổ chức đang tìm kiếm một giải pháp mạng “thông minh hóa” từ hạ tầng cơ bản. Nó kết hợp sức mạnh của một switch Layer 2 quản lý, tính linh hoạt của cổng uplink SFP, sự an tâm với hàng rào bảo mật đa lớp, và sự tiện lợi vượt trội của quản lý qua Cloud. Đầu tư vào thiết bị này là đầu tư vào sự ổn định và an toàn cho sự phát triển lâu dài của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3100-8GT2SFP |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 8 |
| Total number of optical ports | 2 |
| Number of 1GE SFP ports | 2 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 8 |
| Reset button | 1 |
| Power Supply and Consumption | |
| Power input | DC adapter: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Rated input current: 1.0 A Output: ● Rated output voltage: 12 V DC ● Maximum output current: 1.0 A |
| Maximum power consumption | 8 W |
| Power supply | DC power adapter |
| System Specifications | |
| RAM | 256 MB |
| Flash memory | 16 MB |
| Forwarding rate | 14.88 Mpps |
| Switching capacity | 20 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 260 mm x 120 mm x 43.6 mm (10.24 in. x 4.72 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 1.2 kg (2.65 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 1.6 kg (3.53 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | Fanless design |
| Cooling | Natural cooling |
| Acoustic noise | No |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | Operating altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) Storage altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±4 kV for common mode and ±2 kV for differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (global configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP client | Yes |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| ERPS | Yes |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| Recommended camera limit | 200W H265: 80 400W H265: 40 |

Đánh giá Switch 8 cổng ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP
Chưa có đánh giá nào.