Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDW3441TMP-AS – Camera IP 4MP Starlight Giám Sát Chuyên Nghiệp Cho Đêm Tối & An Ninh Thông Minh
Vượt Qua Giới Hạn Ánh Sáng Công Nghệ Starlight Cho Hình Ảnh Đêm Rõ Nét Màu Sắc
Camera IP Dahua DH-IPC-HDW3441TMP-AS không chỉ là một “mắt thần” thông thường, mà còn là một chuyên gia thị giác trong điều kiện thiếu sáng. Điểm mạnh cốt lõi của sản phẩm nằm ở công nghệ Starlight tiên tiến. Trong khi nhiều camera khác phải chuyển sang đen trắng khi ánh sáng yếu, chiếc camera này vẫn có khả năng thu lại hình ảnh màu sắc chi tiết nhờ độ nhạy sáng cực cao. Cụ thể, với cảm biến CMOS 4.0MP (2688 x 1520 pixel) kích thước 1/3 inch, thiết bị có thể hoạt động hiệu quả ở môi trường có độ sáng chỉ 0.005Lux ở khẩu độ F1.6. Điều này đồng nghĩa với việc khu vực giám sát như sân vườn, ban công hay kho bãi chỉ với một chút ánh sáng yếu từ mặt trăng hay đèn đường cũng đủ để camera ghi lại hình ảnh rõ nét, hỗ trợ bạn nhận diện màu sắc quần áo hay phương tiện của đối tượng một cách dễ dàng.
Thông Minh Hóa Giám Sát Phân Biệt Người Và Xe Không Còn Báo Động Giả
Tính năng phát hiện thông minh trên camera này được nâng cấp lên một tầm cao mới, giúp loại bỏ triệt để các báo động giả do thú cưng, lá cây bay hay bóng tối di chuyển gây ra. Camera được lập trình để nhận diện và phân biệt chính xác đối tượng là con người hay phương tiện (xe hơi, xe máy). Khi bạn thiết lập hàng rào ảo (Intrusion Prevention) hoặc phát hiện xâm nhập vùng (Tripwire), hệ thống sẽ chỉ cảnh báo khi có người hoặc xe vi phạm. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc bảo vệ vành đai chu vi nhà xưởng, cửa hàng hay biệt thự, giúp nhân viên an ninh hoặc bạn chỉ tập trung xử lý những cảnh báo thực sự có ý nghĩa, tiết kiệm thời gian và công sức một cách đáng kể.
Xử Lý Ánh Sáng Phức Tạp Với Công Nghệ WDR 120dB
Không chỉ giỏi trong bóng tối, camera còn chinh phục những khung hình có độ tương phản ánh sáng cao nhờ công nghệ WDR (Wide Dynamic Range) 120dB. Hãy thử tưởng tượng bạn lắp camera ở cửa ra vào vào một buổi trưa nắng gắt. Nếu không có WDR, hình ảnh người bước ra từ bên trong nhà (tối) sẽ bị cháy sáng hoặc bóng tối bao trùm. Với WDR 120dB, camera có thể cân bằng hai vùng sáng tối này cùng một lúc, cho ra hình ảnh rõ ràng cả người và khung cảnh bên ngoài, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào trong mọi điều kiện thời tiết và thời gian.
Tầm Hồng Ngoại Xa Và Thông Minh Lên Đến 50 Mét
Với khoảng cách hồng ngoại lên tới 50m, camera có thể “xuyên thủng” màn đêm trên một diện rộng, phù hợp cho các không gian như bãi đỗ xe, sân vườn rộng hay dãy hành lang dài. Đặc biệt, công nghệ hồng ngoại thông minh (Smart IR) được tích hợp giúp điều chỉnh cường độ ánh sáng hồng ngoại tự động dựa trên khoảng cách của vật thể. Nhờ đó, các vật thể ở gần sẽ không bị “lóa” hay “cháy sáng” quá mức, đảm bảo bức ảnh luôn rõ nét và có chiều sâu tự nhiên.
Góc Nhìn Linh Hoạt Với Tùy Chọn Ống Kính Phù Hợp Mọi Không Gian
Sản phẩm được trang bị ống kính cố định nhưng cho phép bạn lựa chọn tiêu cự phù hợp với nhu cầu thực tế. Phiên bản tiêu chuẩn 3.6mm cung cấp góc nhìn ngang 84 độ, tương đương góc nhìn của mắt người, lý tưởng cho hành lang hoặc cửa ra vào. Nếu bạn cần giám sát một căn phòng rộng hoặc một khoảng không gian lớn, ống kính 2.8mm sẽ cho góc nhìn rộng hơn. Ngược lại, khi cần quan sát chi tiết ở một khoảng cách xa như cổng nhà hay lối đi, ống kính 6mm là sự lựa chọn tối ưu. Khả năng tùy biến này giúp bạn dễ dàng chọn đúng “góc nhìn” cho đúng vị trí lắp đặt.
Nén H265+ Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ Và Băng Thông
Việc sở hữu độ phân giải 4MP cao đòi hỏi dung lượng lưu trữ lớn, nhưng Dahua đã giải quyết bài toán này bằng công nghệ nén H265+ thông minh. So với chuẩn nén H.264 truyền thống, H265+ có thể giảm tới 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mạng mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể ghi hình trong thời gian dài hơn gấp đôi với cùng một dung lượng ổ cứng, hoặc tiết kiệm chi phí đáng kể khi mua thẻ nhớ và đầu ghi.
Thiết Kế Bền Bỉ Siêu Chống Nước IP67 Và Chống Va Đập IK10
Được chế tạo để “sống sót” trong những môi trường khắc nghiệt nhất, camera có chuẩn chống nước và bụi IP67 tuyệt đối. Bạn có thể lắp đặt nó ở ngoài trời mà không lo mưa to hay bụi bẩn xâm nhập. Hơn nữa, với chuẩn chống va đập IK10, phần vỏ ngoài bằng nhựa kết hợp kim loại cứng cáp có thể chịu được lực tác động mạnh từ bên ngoài, chống phá hoại, đảm bảo an ninh tuyệt đối ngay cả ở những khu vực công cộng hay nhà máy có nhiều rủi ro va chạm. Nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +60°C cũng chứng minh khả năng thích ứng cực tốt với mọi điều kiện thời tiết, từ mùa đông lạnh giá đến mùa hè nắng nóng.
Cấp Nguồn Linh Hoạt Qua PoE Và Tích Hợp Mic Đa Tiện Ích
Việc lắp đặt trở nên đơn giản và gọn gàng hơn bao giờ hết nhờ hỗ trợ công nghệ PoE (Power over Ethernet – 802.3af). Chỉ với một sợi cáp mạng duy nhất, bạn vừa cấp nguồn cho camera, vừa truyền dữ liệu hình ảnh, không cần đến ổ điện gần vị trí lắp đặt, vừa an toàn vừa thẩm mỹ. Ngoài ra, microphone được tích hợp sẵn trong thân camera cho phép bạn nghe được âm thanh trực tiếp từ hiện trường. Camera cũng hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB để ghi hình độc lập hoặc dự phòng khi mất mạng.
Kết Nối Và Quản Lý Dễ Dàng Với Hệ Sinh Thái Phần Mềm Đa Dạng
Với sự hỗ trợ chuẩn ONVIF, camera dễ dàng tương thích với các thiết bị mạng của hãng thứ ba. Bạn có thể quản lý thiết bị từ xa một cách dễ dàng qua các ứng dụng như DMSS trên điện thoại, SmartPSS Lite trên máy tính, hoặc Dolynk Care. Các tiện ích như tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và P2P giúp bạn truy cập trực tiếp vào camera từ bất cứ đâu chỉ với vài thao tác đơn giản, mà không cần phải cấu hình mạng phức tạp. Đặc biệt, tính năng tìm kiếm thông minh trên video giúp bạn lọc nhanh các sự kiện theo đối tượng (người hoặc xe) thay vì phải tua đi tua lại hàng giờ đồng hồ, tiết kiệm tối đa thời gian khi cần tra cứu lại dữ liệu.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ 4Megapixel progressive CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) x 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s – 1/100000 s |
| Min. Illumination | 0.005 Lux@F1.6 (Color, 30IRE) 0.0005 Lux@F1.6 (B/W, 30IRE) 0 Lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Illumination Distance | 50 m (164.0 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°-360°; Tilt: 0°-78°; Rotation: 0°-360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length Options | 2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View (HxVxD) | 2.8 mm: 103° x 55° x 122° 3.6 mm: 84° x 45° x 100° 6 mm: 52° x 28° x 61° |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.9 m (3.0 ft) 3.6 mm: 1.6 m (5.3 ft) 6 mm: 3.2 m (10.5 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG(only sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+ / Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 x 1520@1-25/30 fps Sub stream: 704 x 576@1-25 fps / 704 x 480@1-30 fps Third stream: 1280 x 720@1-25/30 fps |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution Options | 4M (2688×1520); 3M (2304×1296); 1080p (1920×1080); 1.3M (1280×960); 720p (1280×720); D1 (704×576/704×480); VGA (640×480); CIF (352×288/352×240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate Range | H.264: 3 Kbps – 8192 Kbps H.265: 3 Kbps – 8192 Kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D DNR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Supports 90°/270° with 1920×1080 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711M; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Events | No SD card; SD card full; SD card error; less service time of SD card; network disconnection; IP conflict; illegal access; voltage detection; security exception; motion detection; video tampering; scene changing; intensity change; tripwire; intrusion; SMD |
| Network | |
| Ethernet | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Protocols | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; SNMP |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Interoperability | ONVIF(Profile S/G/T); CGI; P2P; Milestone; Genetec |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| Max. Users/Host | 20 (Total bandwidth: 64M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD Card (max. 256 GB); NAS |
| Browser Support | IE; IE8, IE9, IE11; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS, DSS, DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC / PoE (802.3af) |
| Power Consumption | < 7.7W |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40℃ to +60℃ (-40°F to +140°F) |
| Operating Humidity | < 95% RH |
| Storage Temperature | -40℃ to +60℃ (-40°F to +140°F) |
| Protection Grade | IP67 |
| Physical | |
| Casing Material | Inner core: Metal; Cover: Metal; Decoration ring: Plastic |
| Dimensions (H x Ø) | 99.1 mm × Ø121.9 mm (3.9″ × Ø4.8″) |
| Net Weight | 480 g (1.05 lb) |
| Gross Weight | 660 g (1.45 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDW3441TMP-AS
Chưa có đánh giá nào.