Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2441E-S – Camera IP 4MP Dome Cao Cấp Với SMD Plus, WDR 120dB Và Xem Web Không Cần Plugin
Độ Phân Giải 4MP Sắc Nét Kết Hợp Công Nghệ AI Phân Biệt Người Và Xe
Dahua DH-IPC-HDBW2441E-S là một bước tiến mạnh mẽ trong dòng camera dome 4MP, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất về an ninh chuyên nghiệp. Với cảm biến CMOS kích thước 1/2.9 inch, camera cung cấp độ phân giải lên tới 4MP (2688×1520) cùng hàng loạt công nghệ AI tiên tiến như SMD Plus và bảo vệ vành đai tập trung phát hiện người và xe. Được chế tác từ kim loại với thiết kế dome sang trọng, đây là lựa chọn hoàn hảo cho các ngân hàng, trung tâm thương mại, bảo tàng và các khu vực yêu cầu giám sát thông minh, chính xác cao.
SMD Plus: Phân Biệt Thông Minh Giữa Người Và Phương Tiện
Điểm mạnh cốt lõi của camera DH-IPC-HDBW2441E-S nằm ở công nghệ SMD Plus (Smart Motion Detection Plus) tiên tiến. Đây không chỉ là phát hiện chuyển động thông thường, mà là khả năng phân tích và phân biệt chính xác giữa con người và xe cộ (bao gồm cả xe hai bánh và bốn bánh). Nhờ đó, camera loại bỏ hoàn toàn các cảnh báo sai do thú cưng, lá cây, mưa gió hay côn trùng gây ra. Bạn chỉ nhận được thông báo khi thực sự có người hoặc phương tiện xâm nhập vào khu vực giám sát. Điều này giúp tiết kiệm thời gian xem lại video, giảm tải dung lượng lưu trữ và cho phép bạn tập trung xử lý các mối đe dọa thực sự một cách hiệu quả.
Bảo Vệ Vành Đai Thông Minh: Hàng Rào Ảo Và Xâm Nhập Có Phân Biệt Đối Tượng
Camera được trang bị các tính năng bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) cao cấp, bao gồm phát hiện hàng rào ảo (Tripwire) và xâm nhập vùng cấm (Intrusion). Điểm đặc biệt là các tính năng này được tối ưu để tập trung phát hiện người và xe cộ. Bạn có thể thiết lập các đường ranh giới hoặc vùng cấm ảo một cách linh hoạt và tùy chỉnh để chỉ cảnh báo khi có người vi phạm, chỉ cảnh báo khi có xe vi phạm, hoặc cả hai. Ví dụ, bạn có thể tạo một vùng cấm chỉ dành cho người đi bộ trong khi xe vẫn được phép lưu thông. Mức độ tinh chỉnh này mang lại hiệu quả bảo vệ chính xác và linh hoạt chưa từng có, giảm thiểu tối đa các báo động giả không mong muốn.
Chống Ngược Sáng Thực WDR 120dB Và Độ Nhạy Sáng Siêu Thấp
Với cảm biến chất lượng cao và ống kính khẩu độ lớn F1.6, camera sở hữu độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.006 Lux. Con số ấn tượng này cho phép camera thu lại hình ảnh màu sắc chi tiết ngay cả trong điều kiện ánh sáng vô cùng yếu, vượt trội so với nhiều dòng camera khác. Đặc biệt, công nghệ chống ngược sáng thực WDR (Wide Dynamic Range) 120dB giúp xử lý hoàn hảo các tình huống ánh sáng phức tạp. Khi camera hướng ra cửa sổ hoặc cửa ra vào có nắng gắt, cả vùng sáng bên ngoài và vùng tối bên trong đều được hiển thị rõ ràng, không bị cháy sáng hay tối đen. Đây là yếu tố then chốt cho chất lượng hình ảnh trong môi trường có độ tương phản cao.
Hình Ảnh 4MP Mượt Mà Với Công Nghệ Nén Đa Dạng
Camera cung cấp độ phân giải 4MP linh hoạt: 2688×1520@20fps và 2560×1440@25/30fps, đảm bảo hình ảnh mượt mà và chi tiết. Hỗ trợ đa dạng chuẩn nén từ Smart H.265+, Smart H.264+, H.265, H.264, H.264H, H.264B đến MJPEG, cho phép bạn tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và băng thông mạng một cách linh hoạt nhất. Ống kính cố định 3.6mm phù hợp cho nhiều không gian giám sát thông dụng. Các công nghệ xử lý hình ảnh như chống nhiễu 3D-NR, tự động cân bằng trắng AWB, tự động bù sáng AGC và bù sáng BLC đảm bảo chất lượng video luôn ở mức tốt nhất trong mọi điều kiện.
Tích Hợp Mic, Lưu Trữ Thẻ Nhớ Và Xem Web Không Cần Plugin
Camera tích hợp sẵn micro cho phép thu âm thanh trực tiếp tại hiện trường, bổ sung một lớp thông tin quan trọng. Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB cho giải pháp lưu trữ tại chỗ độc lập. Một điểm cải tiến đáng giá là khả năng xem trực tiếp qua giao diện Web mà không yêu cầu cài đặt bất kỳ plugin nào. Bạn có thể truy cập camera trực tiếp từ các trình duyệt phổ biến như Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge mà không gặp rào cản kỹ thuật, mang lại sự tiện lợi tối đa cho việc quản lý và cấu hình.
Độ Bền Vượt Trội Với Chất Liệu Kim Loại IK10, IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera sở hữu độ bền cơ học vượt trội với chuẩn chống va đập IK10, có thể chịu được các tác động lực mạnh, chống phá hoại hiệu quả. Chuẩn chống bụi và nước IP67 cho phép camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết, dù là mưa bão hay ẩm ướt. Với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến +60°C, camera sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu lắp đặt khắc nghiệt nhất. Nguồn điện linh hoạt DC12V và PoE (802.3af) cùng chuẩn ONVIF (Profile S/G/T) giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản và đảm bảo khả năng tương thích cao với hệ thống hiện có.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.006 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0006 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | up to 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto;Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 102°; V: 54°; D: 121° 3.6 mm: H: 84°; V: 42°; D: 101° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.1 m (3.61 ft) 3.6 mm: 1.7 m (5.58 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8 mm – Detect | 63.6 m (208.66 ft) |
| 2.8 mm – Observe | 25.4 m (83.33 ft) |
| 2.8 mm – Recognize | 12.7 m (41.67 ft) |
| 2.8 mm – Identify | 6.4 m (21.00 ft) |
| 3.6 mm – Detect | 85.4 m (280.18 ft) |
| 3.6 mm – Observe | 34.2 m (112.20 ft) |
| 3.6 mm – Recognize | 17.1 m (56.10 ft) |
| 3.6 mm – Identify | 8.5 m (27.89 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1–20 fps)/2560 × 1440@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520/2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual;Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 2.3 W (12 VDC); 2.9 W (PoE) Max. (ICR + H.265 + WDR + max. Illumination + intelligence on): 5 W (12 VDC); 6 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 81.0 mm × Φ109.9 mm (3.19″ × Φ4.33″) |
| Net Weight | 0.34 kg (0.75 lb) |
| Gross Weight | 0.49 kg (1.08 lb) |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDBW2441E-S
Chưa có đánh giá nào.