Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2431FP-AS-S2 – Camera IP 4MP Dome Starlight Với AI Phát Hiện Thông Minh Và Cổng Alarm Đầy Đủ
Độ Phân Giải 4MP Sắc Nét Kết Hợp Công Nghệ Starlight Huyền Thoại
Dahua DH-IPC-HDBW2431FP-AS-S2 là một trong những sản phẩm nổi bật trong phân khúc camera dome 4MP, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa độ phân giải cao và khả năng quan sát trong điều kiện thiếu sáng vượt trội nhờ công nghệ Starlight. Được chế tác từ kim loại với thiết kế sang trọng, camera này hướng đến các ứng dụng chuyên nghiệp đòi hỏi chất lượng hình ảnh ổn định 24/7 cùng các tính năng phân tích thông minh như phát hiện xâm nhập, hàng rào ảo. Đặc biệt, với đầy đủ cổng audio và alarm in/out, đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống an ninh tích hợp phức tạp tại ngân hàng, bảo tàng, trung tâm thương mại và các khu vực nhạy cảm.
Công Nghệ Starlight: Nhìn Rõ Trong Bóng Tối Với Độ Nhạy 0.008 Lux
Điểm mạnh cốt lõi của camera DH-IPC-HDBW2431FP-AS-S2 chính là công nghệ Starlight tiên tiến. Với độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.008 Lux nhờ ống kính khẩu độ lớn F1.6, camera có khả năng thu lại hình ảnh màu sắc chi tiết ngay cả trong điều kiện ánh sáng vô cùng yếu, nơi các camera thông thường chỉ cho ra hình ảnh đen trắng mờ nhạt. Bạn có thể quan sát rõ ràng mọi vật, màu sắc quần áo, biển số xe chỉ với ánh sảng le lói từ đèn đường hay ánh trăng. Khi môi trường tối hoàn toàn, camera tự động chuyển sang chế độ hồng ngoại thông minh với tầm xa 30m, đảm bảo khả năng giám sát xuyên suốt màn đêm không gián đoạn.
Tính Năng AI Mạnh Mẽ: Hàng Rào Ảo, Xâm Nhập Và Phát Hiện Điện Áp
Camera được trang bị các thuật toán phân tích thông minh (AI) giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ chủ động:
– Hàng rào ảo (Tripwire): Cho phép bạn thiết lập các đường ranh giới ảo. Camera sẽ phát hiện và cảnh báo ngay lập tức khi có đối tượng vượt qua đường này theo hướng xác định. Tính năng này lý tưởng để bảo vệ chu vi, lối đi cấm.
– Phát hiện xâm nhập (Intrusion): Tạo các vùng cấm ảo (hình chữ nhật hoặc đa giác). Camera sẽ thông minh phát hiện khi có đối tượng xâm nhập vào vùng này trong khoảng thời gian đã định, giảm thiểu tối đa cảnh báo sai.
– Phát hiện điện áp (Voltage Detection): Giám sát và cảnh báo khi có sự thay đổi bất thường về điện áp, một tính năng hữu ích cho các môi trường kỹ thuật đặc thù.
Những tính năng này hoạt động chính xác, biến camera thành một “người bảo vệ” chủ động, giúp bạn phản ứng nhanh hơn trước các sự cố an ninh.
Chống Ngược Sáng Thực WDR 120dB Và Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội
Camera sử dụng cảm biến CMOS 1/3 inch chất lượng cao, cung cấp độ phân giải 4MP (2560×1440) ở tốc độ 25/30 khung hình/giây, hình ảnh mượt mà và chi tiết vượt trội so với Full HD. Công nghệ nén H.265+ tiên tiến giúp giảm đến 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mạng. Đặc biệt, công nghệ chống ngược sáng thực WDR 120dB xử lý hoàn hảo các tình huống ánh sáng phức tạp, đảm bảo cả vùng sáng và vùng tối trong cùng một khung hình đều hiển thị rõ ràng, không bị cháy sáng hay tối đen. Ống kính góc rộng 2.8mm bao quát không gian rộng, phù hợp cho nhiều ứng dụng. Hàng loạt công nghệ xử lý hình ảnh như chống nhiễu 3D-DNR, AWB, AGC, BLC phối hợp để mang lại chất lượng video tốt nhất trong mọi điều kiện.
Tích Hợp Đầy Đủ: Micro, Audio/Alarm In/Out Và Lưu Trữ Thẻ Nhớ
Một điểm mạnh vượt trội của camera này là khả năng kết nối và mở rộng. Camera tích hợp sẵn micro để thu âm thanh trực tiếp. Ngoài ra, nó còn được trang bị đầy đủ 1 cổng audio in và 1 cổng audio out, cho phép kết nối với micro ngoài chất lượng cao hoặc loa ngoài để phát cảnh báo. Đặc biệt, camera có 1 cổng alarm in để kết nối với các cảm biến ngoại vi (cảm biến cửa, cảm biến khói…) và 1 cổng alarm out để kích hoạt các thiết bị cảnh báo như đèn, còi báo động. Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB cho giải pháp lưu trữ tại chỗ dự phòng. Đây là một cấu hình rất đầy đủ cho một hệ thống an ninh tích hợp.
Kết Nối PoE Và Độ Bền Vượt Trội Với Chất Liệu Kim Loại
Camera hỗ trợ cả nguồn điện 12VDC và PoE (802.3af) tiện lợi, giúp lắp đặt đơn giản với một sợi cáp mạng duy nhất. Nó tương thích chuẩn ONVIF 2.4, đảm bảo khả năng tương thích với nhiều đầu ghi và phần mềm quản lý khác. Về độ bền, camera được chế tạo hoàn toàn từ kim loại cao cấp, đạt chuẩn chống va đập IK10 (chống phá hoại) và chống nước IP67, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến +60°C. Đây là một thiết bị được thiết kế để vận hành bền bỉ trong mọi điều kiện môi trường khắc nghiệt nhất.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3” 4Megapixel progressive CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Minimum Illumination | 0.008 Lux @ F1.6 |
| Illumination Distance | 30 m (98.4 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 8 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: –30°–30° Tilt: 0°–80° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm, 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal 102° × Vertical 55° × Diagonal 121° 3.6 mm: Horizontal 84° × Vertical 45° × Diagonal 100° |
| Iris Type | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.9 m (3.0 ft) 3.6 mm: 1.6 m (5.2 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8mm (Detect/Observe/Recognize/Identify) | 56.0 m (183.7 ft) / 22.4 m (73.5 ft) / 11.2 m (36.7 ft) / 5.6 m (18.4 ft) |
| 3.6mm (Detect/Observe/Recognize/Identify) | 80.0 m (262.5 ft) / 32.0 m (105.0 ft) / 16.0 m (52.5 ft) / 8.0 m (26.2 ft) |
| Smart Event (IVS) | |
| IVS | Tripwire; intrusion |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/ Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520 (1 fps-20 fps) 2560 × 1440 (1 fps-25/30 fps) Sub stream: 704 × 576 (1 fps-25 fps) 704 × 480 (1 fps-30 fps) |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 2688 × 1520 (2688 × 1520); 2560 × 1440 (2560 × 1440); 2304 × 1296 (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 ×480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D DNR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; AAC |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; security exception; local alarm |
| Network | |
| Network | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; 802.1x; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; Milestone; Genetec; P2P |
| User/Host | 20 |
| Edge Storage | Dahua Cloud; FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 G); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS, DSS, DMSS |
| Mobile Phone | IOS; Android |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5mA 3V-5V DC |
| Alarm Output | 1 channel out: 300mA 12V DC |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC/PoE |
| Power Consumption | <5.4W |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40℃ to +60℃ (-40°F to +140°F), less than ≤ 95% RH |
| Storage Temperature | -40℃ to +60℃ (-40°F to +140°F) |
| Ingress Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 55 mm × Ø108.9 mm (2.2″ × Ø4.3″) |
| Net Weight | 0.38 kg (0.8 lb) |
| Gross Weight | 0.52 kg (1.1 lb) |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN60950-1 CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B UL/CUL: UL60950-1 CAN/CSA C22.2 No.60950-1-07 |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDBW2431FP-AS-S2
Chưa có đánh giá nào.