Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2230E-S-S2 – Camera Dome 2MP Starlight Giám Sát Cao Cấp Cho Mọi Điều Kiện Khắc Nghiệt
Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội Ngay Cả Trong Bóng Tối
Camera Dahua DH-IPC-HDBW2230E-S-S2 không chỉ đơn thuần là một thiết bị ghi hình, mà là đôi mắt thép tinh tường của hệ thống an ninh, sẵn sàng hoạt động 24/7 trong mọi điều kiện ánh sáng phức tạp. Với cảm biến CMOS 2 Megapixel (1/2.7) và công nghệ Starlight tiên tiến, chiếc camera này có khả năng thu phát sáng cực tốt, cho phép nó “”nhìn xuyên màn đêm”” với độ nhạy sáng chỉ 0.005 Lux. Điều này có nghĩa là ngay cả khi ánh sáng yếu hơn cả ánh trăng, hình ảnh thu được vẫn rõ nét, màu sắc trung thực, không bị nhiễu hay tối mờ – một lợi thế cực kỳ quan trọng để giám sát nhà kho, bãi xe, hay sân vườn vào ban đêm.
Trải Nghiệm Mượt Mà Với Công Nghệ Nén Thông Minh H265+
Không chỉ dừng lại ở chất lượng hình ảnh, thiết bị còn được trang bị chuẩn nén H265+. Công nghệ này hoạt động như một chuyên gia tối ưu hóa dung lượng lưu trữ. Thay vì lưu toàn bộ dữ liệu thô một cách máy móc, nó phân tích và chỉ lưu những thay đổi trong khung hình, giúp giảm tải đáng kể dung lượng ổ cứng hay thẻ nhớ mà vẫn duy trì được chất lượng video Full HD 1080p ở tốc độ 25/30 khung hình/giây. Nhờ đó, bạn có thể lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên cùng một thiết bị lưu trữ mà không cần nâng cấp phần cứng.
Tính Năng Phát Hiện Thông Minh – Lá Chắn Chủ Động Cho An Ninh
Điểm mạnh vượt trội của dòng camera Dahua này nằm ở khả năng phân tích thông minh. Với các tính năng như phát hiện xâm nhập và hàng rào ảo, camera không chỉ quay phim thụ động mà còn chủ động cảnh báo. Bạn có thể thiết lập một đường biên giới ảo, và ngay khi có người vượt qua, camera sẽ lập tức gửi thông báo đến điện thoại qua ứng dụng DMSS. Điều này cực kỳ hữu ích cho việc bảo vệ các khu vực cấm, cửa ra vào, hay hành lang riêng tư, biến nó thành một vệ sĩ trực gác không biết mệt mỏi.
Thiết Kế Cơ Học Hoàn Hảo – Bền Bỉ Trước Thời Tiết Và Va Đập
Được thiết kế dạng Dome bán cầu với chất liệu kim loại cao cấp, camera sở hữu độ bền vượt trội. Đạt chuẩn chống nước IP67 và chống va đập IK10, sản phẩm có thể sống sót qua những trận mưa lớn, bụi bẩn công nghiệp hay thậm chí là những cú va đập mạnh từ bên ngoài. Với dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +60°C, bạn có thể hoàn toàn yên tâm lắp đặt camera ở những môi trường khắc nghiệt nhất như kho lạnh, xưởng sản xuất hay khu vực ngoài trời mà không lo hỏng hóc.
Lựa Chọn Linh Hoạt Giữa Ống Kính 2.8mm Và 3.6mm
Hiểu được mỗi không gian có một đặc thù riêng, Dahua cung cấp hai tùy chọn ống kính cố định. Nếu bạn cần giám sát một khu vực rộng như phòng khách hay sảnh lớn, ống kính 2.8mm với góc nhìn lên đến 110° sẽ là lựa chọn lý tưởng. Ngược lại, nếu bạn muốn tập trung vào một hành lang dài hay lối đi, ống kính 3.6mm (góc nhìn 91°) sẽ cho khoảng cách nhìn xa và rõ nét hơn, thu hẹp góc rộng để lấy chi tiết ở xa tốt hơn.
Đêm Tối Không Còn Là Ranh Giới
Camera được trang bị hệ thống đèn hồng ngoại thông minh với tầm xa lên tới 30m. Công nghệ này không chỉ đơn thuần là chiếu sáng, nó còn tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng IR dựa trên khoảng cách của vật thể. Điều này giúp tránh tình trạng “”cháy sáng”” khi vật thể ở quá gần, đảm bảo hình ảnh vào ban đêm luôn có độ tương phản và chi tiết tốt nhất.
Kết Nối Đa Dạng Và Phần Mềm Quản Lý Thân Thiện
Với hỗ trợ cả nguồn điện 12V DC và chuẩn PoE (802.3af), việc lắp đặt trở nên cực kỳ linh hoạt, đặc biệt là PoE giúp giảm thiểu chi phí đi dây điện và dây mạng rườm rà. Bạn cũng có thể lưu trữ trực tiếp qua khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB. Việc truy cập từ xa chưa bao giờ dễ dàng hơn với hệ sinh thái phần mềm đa dạng như DMSS trên điện thoại, SmartPSS Lite trên máy tính và công nghệ P2P, DDNS miễn phí. Nhờ vậy, dù bạn đang ở bất cứ đâu, chỉ cần một chạm là có thể xem lại hoặc theo dõi trực tiếp tình hình an ninh.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s – 1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 Lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0005 Lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 Lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | 2.8 mm: F1.6 3.6 mm: F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 108°; Vertical: 56°; Diagonal: 128° 3.6 mm: Horizontal: 88°; Vertical: 44°; Diagonal: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.6 m (1.97 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 38.6 m (126.64 ft) |
| Observe | 15.4 m (50.52 ft) |
| Recognize | 7.7 m (25.26 ft) |
| Identify | 3.9 m (12.80 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 58.9 m (193.24 ft) |
| Observe | 23.6 m (77.43 ft) |
| Recognize | 11.8 m (38.71 ft) |
| Identify | 5.9 m (19.36 ft) |
| Smart Event | |
| IVS | Tripwire; intrusion |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@25/30 fps Sub stream: 704 × 576@25 fps/704 × 480@30 fps *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; PPPoE; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.8 W (12 VDC), 2.5 W (PoE) Max. (ICR + H.265 + max. resolution + main stream + IR Intensity + DWDR + IVS): 4.6 W (12 VDC), 5.4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 81 mm × Ø109.9 mm (3.2″ × Ø4.33″) |
| Net Weight | 0.35 kg (0.8 lb) |
| Gross Weight | 0.49 kg (1.1 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDBW2230E-S-S2
Chưa có đánh giá nào.