Thông tin sản phẩm
TP-Link Deco X10 – Lựa Chọn Thông Minh Đầu Tiên Cho Hệ Thống WiFi 6 Mesh
WiFi 6 AX1500: Cân Bằng Hoàn Hảo Giữa Hiệu Suất Và Giá Trị
TP-Link Deco X10 là cánh cửa hoàn hảo để bước vào thế giới WiFi 6 Mesh với mức đầu tư hợp lý. Với tổng tốc độ lên đến 1.5 Gbps, hệ thống này cung cấp đầy đủ sức mạnh cho các nhu cầu internet hiện đại của đại đa số gia đình. Bạn sẽ trải nghiệm lướt web mượt mà, xem video HD/4K không giật lag và tải xuống các tệp tin văn phòng, hình ảnh một cách nhanh chóng. Đây là sự nâng cấp đáng kể so với các bộ phát WiFi chuẩn cũ, mang lại hiệu quả tức thì cho mọi hoạt động trực tuyến thường ngày.
OFDMA & MU-MIMO: Bí Quyết Giữ Vững Kết Nối Khi Cả Nhà Cùng Online
Sự ổn định của Deco X10 đến từ hai công nghệ cốt lõi của WiFi 6. OFDMA hoạt động như một người điều phối thông minh, cho phép phân chia hiệu quả băng thông để cùng lúc phục vụ nhiều thiết bị nhỏ như điện thoại, máy tính bảng, loa thông minh. Trong khi đó, MU-MIMO giúp router giao tiếp cùng lúc với nhiều thiết bị lớn hơn, giảm thiểu tình trạng xếp hàng chờ truyền dữ liệu. Sự kết hợp này đảm bảo dù cả gia đình có cùng lúc học tập, làm việc và giải trí trực tuyến, kết nối vẫn luôn ổn định và phản hồn nhanh.
Phủ Sóng Liền Mạch: Mạng WiFi Duy Nhất Cho Mọi Góc Nhà
Kiến trúc Mesh của Deco X10 biến nhiều thiết bị vật lý thành một mạng lưới WiFi thống nhất. Bạn chỉ cần một tên mạng (SSID) duy nhất cho toàn bộ ngôi nhà. Khi bạn di chuyển từ phòng này sang phòng khác, hệ thống sẽ tự động và liền mạch chuyển kết nối của bạn sang node Deco có tín hiệu mạnh nhất. Điều này xóa tan nỗi lo về điểm chết WiFi, đảm bảo bạn luôn có kết nối tốt nhất cho dù đang ở bất kỳ đâu trong không gian sống.
Độ Trễ Cực Thấp: Ưu Tiên Cho Các Ứng Dụng Thời Gian Thực
WiFi 6 trên Deco X10 được tối ưu hóa để giảm thiểu độ trễ đến mức tối đa. Điều này có nghĩa là các thao tác trực tuyến của bạn sẽ có phản hồi gần như tức thì. Nó đặc biệt hữu ích cho các cuộc gọi video, họp trực tuyến ổn định, rõ nét và mang lại trải nghiệm chơi game trực tuyến mượt mà hơn, ít bị giật, lag so với các thiết bị WiFi thế hệ cũ.
Kiểm Soát Của Phụ Huynh Mạnh Mẽ: Bảo Vệ Không Gian Số Cho Cả Gia Đình
Deco X10 tích hợp sẵn bộ công cụ quản lý gia đình mạnh mẽ. Bạn có thể dễ dàng thiết lập lịch truy cập Internet, giới hạn thời gian online cho từng thiết bị của con trẻ, đồng thời chặn truy cập vào các trang web có nội dung không phù hợp. Tính năng này giúp bạn chủ động tạo ra một môi trường mạng lành mạnh và an toàn cho mọi thành viên trong gia đình, đặc biệt là trẻ nhỏ.
Thiết Lập Dễ Dàng Trong Nháy Mắt Với Ứng Dụng Deco
Quá trình thiết lập hệ thống Mesh chuyên nghiệp chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Ứng dụng Deco trên điện thoại sẽ dẫn dắt bạn qua từng bước một cách trực quan và đơn giản, từ cắm điện, kết nối đến đặt tên mạng và thiết lập bảo mật. Chỉ trong vòng vài phút, ngay cả những người không rành về công nghệ cũng có thể tự tin triển khai một hệ thống WiFi hiện đại cho toàn bộ ngôi nhà.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| Wi-Fi Standard | Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) 5 GHz: IEEE 802.11ax/ac/n/a 2.4 GHz: IEEE 802.11n/b/g |
| Maximum Wireless Data Rate | AX1500 • 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) • 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| Wi-Fi Range | • TP-Link Mesh Technology (with optional Ethernet backhaul) • 2× Internal Antennas • Beamforming |
| Wi-Fi Capacity | • Dual-Band • 2×2 MU-MIMO • OFDMA • 4 Streams |
| Wireless Mode | Router Mode Access Point Mode |
| Security | |
| Network Security | • SPI Firewall • Access Control |
| Guest Network | • 1× 5 GHz Guest Network • 1× 2.4 GHz Guest Network |
| Wi-Fi Encryption | • WPA-Personal • WPA2-Personal • WPA3-Personal |
| Hardware Specifications | |
| Model | Deco X10 |
| Port Specifications | 2× Gigabit Ports (Per Unit) • Supports WAN/LAN auto-sensing |
| Buttons | Reset Button |
| Software Specifications | |
| Protocol | • IPv4 • IPv6 |
| Parental Controls | Parental Controls (Custom Profiles, Professional Content Filter Library, Family Time, Bedtime, Off Time, Time Rewards, Family Online Time Ranking, Pause the Internet, Weekly and Monthly Reports) |
| Internet Access Mode | • Dynamic IP • Static IP • PPPoE • PPTP • L2TP |
| Quality of Service | QoS by Device |
| Cloud Service | • OTA Firmware Upgrade • TP-Link ID • DDNS |
| NAT Forwarding | • Port Forwarding • UPnP |
| IPTV | • IGMP Proxy • IGMP Snooping • Bridge • Tag VLAN |
| DHCP | • Address Reservation • DHCP Client List • Server |
| DDNS | TP-Link |
| Management | Deco App |
| Network Services Enabled by Default | • Web Server (HTTP/HTTPS) Port: 80/443 (TCP) • DNS Port: 53 (TCP & UDP) • DHCP Server Port: 67 (UDP) • App management Ports: 22 (TCP), 20001 (TCP), 30001 (TCP), 20002 (UDP) |
| Environment and Reliability | |
| Operating Temperature | 0°C ~ 40°C (32°F ~104°F) |
| Storage Temperature | -40°C ~ 60°C (-40°F ~140°F) |
| Operating Humidity | 10% ~ 90% RH (non-condensing) |
| Storage Humidity | 5% ~ 90% RH (non-condensing) |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| Certifications | CE, FCC, RoHS, JPA, JRF, VCCI, NCC, BSMI |
| Physical Specifications | |
| Product Dimensions (W×D×H) | 110 × 110 × 114 mm (4.33 × 4.33 × 4.49 in) |

Đánh giá Bộ wifi mesh 1501Mbps tp-link Deco X10
Chưa có đánh giá nào.