Thông tin sản phẩm
Bộ Phát WiFi Ruijie RG-RAP1201 1266Mbps – Nâng Cấp Công Nghệ Cho Không Gian Thương Mại Hiện Đại
Thiết Kế Gắn Tường Thông Minh – Hiệu Suất Gigabit Vượt Trội
Bộ phát WiFi Ruijie RG-RAP1201 đánh dấu bước tiến mới trong công nghệ mạng thương mại với sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế gắn tường tinh tế và hiệu năng Gigabit ấn tượng. Đây không chỉ là điểm truy cập WiFi thông thường mà là giải pháp kết nối toàn diện cho các không gian kinh doanh đòi hỏi tiêu chuẩn cao về tốc độ và độ ổn định.
Tốc Độ Dual-Band 1266Mbps – Trải Nghiệm Internet Thế Hệ Mới
Công nghệ kép dual-band mang đến hiệu suất tối ưu cho mọi tình huống sử dụng:
- Băng tần 2.4GHz: Vùng phủ sóng rộng, khả năng xuyên tường vượt trội – hoàn hảo cho kết nối các thiết bị IoT, điện thoại thông minh và laptop cơ bản
- Băng tần 5GHz: Tốc độ siêu nhanh, độ trễ cực thấp – lý tưởng cho hội nghị truyền hình 4K, làm việc từ xa và các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao
- Công nghệ MU-MIMO tiên tiến: Phục vụ đồng thời nhiều người dùng mà không làm giảm hiệu suất – giải pháp hoàn hảo cho những khu vực đông người truy cập
Cổng Gigabit Tốc Độ Cao – Nền Tảng Kết Nối Vững Chắc
Sự nâng cấp đột phá với cổng Gigabit mang lại hiệu suất vượt trội:
- Cổng Uplink Gigabit: Kết nối tốc độ cao đến switch/hệ thống mạng, tận dụng tối đa băng thông internet
- Cổng Downlink Gigabit: Mở rộng kết nối có dây cho các thiết bị quan trọng như máy tính để bàn, IP Phone, hoặc điểm truy cập bổ sung
- Tương thích hoàn toàn: Tự động nhận diện và điều chỉnh tốc độ phù hợp với thiết bị kết nối
- Hiệu suất thực tế: Đảm bảo tốc độ internet được khai thác tối đa, không bị nghẽn cổ chai tại cổng kết nối
Công Nghệ PoE Chuyên Nghiệp – Triển Khai Linh Hoạt
Chuẩn PoE 802.3af mang đến sự linh hoạt trong lắp đặt:
- Cấp nguồn qua cáp mạng: Chỉ cần một dây cáp duy nhất cho cả dữ liệu và nguồn điện
- Lắp đặt đa dạng vị trí: Dễ dàng triển khai ở trần nhà, tường, hoặc các vị trí khó kéo nguồn điện riêng
- An toàn và ổn định: Nguồn PoE được quản lý thông minh, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định
- Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu chi phí lắp đặt hệ thống điện phụ trợ
Thiết Kế 86-Type Tinh Tế – Hòa Nhập Hoàn Hảo Với Không Gian
Kích thước chuẩn 86-type mang lại nhiều lợi ích thực tế:
- Lắp đặt dễ dàng: Thay thế trực tiếp các ổ cắm điện thông thường mà không cần sửa chữa lớn
- Thẩm mỹ cao: Thiết kế tối giản, màu trắng sang trọng phù hợp với mọi phong cách nội thất
- Tiết kiệm không gian: Không chiếm diện tích sàn hay bàn làm việc, tối ưu hóa không gian sử dụng
- Bố trí linh hoạt: Dễ dàng phân bổ nhiều điểm phát sóng trong cùng một khu vực
Công Nghệ Roaming Đa Lớp – Kết Nối Liền Mạch Không Gián Đoạn
Hỗ trợ Roaming Layer 2 và Layer 3 tạo nên trải nghiệm duyệt web liên tục:
- Di chuyển tự do: Khách hàng có thể di chuyển giữa các phòng, các tầng mà không bị ngắt kết nối
- Duy trì phiên làm việc: Cuộc gọi VoIP, hội nghị trực tuyến được giữ ổn định khi di chuyển qua các khu vực phủ sóng khác nhau
- Chuyển vùng thông minh: Tự động kết nối đến điểm phát sóng có tín hiệu mạnh nhất
- Đặc biệt quan trọng: Trong môi trường khách sạn, resort nơi khách hàng thường xuyên di chuyển
8 SSID Độc Lập – Quản Lý Mạng Chuyên Nghiệp
Tính năng đa SSID mang lại khả năng kiểm soát và bảo mật vượt trội:
- Phân tách mạng nội bộ và mạng khách: Đảm bảo an ninh cho hệ thống mạng quan trọng
- Quản lý theo nhóm: Tạo các mạng riêng cho từng bộ phận, từng khu vực sử dụng
- Chính sách bảo mật riêng biệt: Áp dụng các cài đặt bảo mật khác nhau cho từng SSID
- Kiểm soát băng thông: Phân bổ và quản lý băng thông theo từng nhóm người dùng
Ruijie Cloud – Quản Lý Từ Xa Thế Hệ Mới
Nền tảng đám mây miễn phí cung cấp khả năng quản lý chuyên nghiệp:
- Giám sát tập trung: Quản lý toàn bộ hệ thống điểm truy cập từ giao diện web trực quan
- Cảnh báo thông minh: Tự động thông báo khi phát hiện sự cố hoặc hoạt động bất thường
- Quản lý đa chi nhánh: Dễ dàng kiểm soát hệ thống mạng tại nhiều địa điểm khác nhau
- Cập nhật hàng loạt: Nâng cấp firmware cho nhiều thiết bị cùng lúc, tiết kiệm thời gian bảo trì
- Báo cáo chi tiết: Phân tích lưu lượng sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất mạng
Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Mô Hình Kinh Doanh
RG-RAP1201 là giải pháp hoàn hảo cho nhiều loại hình kinh doanh:
- Khách sạn 4-5 sao: Cung cấp trải nghiệm internet cao cấp với tốc độ Gigabit cho khách hàng
- Resort và khu nghỉ dưỡng cao cấp: Đảm bảo kết nối ổn định trong các villa và khu vực công cộng
- Phòng họp và trung tâm hội nghị: Hỗ trợ các cuộc họp trực tuyến chất lượng cao với độ trễ thấp
- Văn phòng cho thuê dịch vụ: Cung cấp hạ tầng mạng chuyên nghiệp đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp
- Bệnh viện và cơ sở y tế: Hỗ trợ kết nối ổn định cho hệ thống quản lý và bệnh nhân
Lý Do Doanh Nghiệp Nên Chọn RG-RAP1201
Khi đầu tư vào RG-RAP1201, doanh nghiệp của bạn sẽ nhận được:
- Hiệu suất Gigabit vượt trội: Tận dụng tối đa băng thông internet tốc độ cao
- Triển khai linh hoạt: Dễ dàng lắp đặt và tích hợp với hệ thống hiện có
- Tính thẩm mỹ cao: Thiết kế tinh tế, không làm ảnh hưởng đến không gian thiết kế
- Quản lý tập trung: Kiểm soát toàn bộ hệ thống từ xa qua nền tảng đám mây
- Độ ổn định cao: Hoạt động bền bỉ 24/7, đáp ứng nhu cầu kinh doanh liên tục
- Khả năng mở rộng: Dễ dàng thêm mới điểm truy cập khi mở rộng kinh doanh
- Hỗ trợ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm từ thương hiệu hàng đầu
Hãy nâng cấp hệ thống mạng của doanh nghiệp bạn với Bộ Phát WiFi Ruijie RG-RAP1201 – giải pháp kết nối thông minh cho không gian thương mại hiện đại. Đầu tư ngay hôm nay để mang lại trải nghiệm internet đẳng cấp cho khách hàng và tăng cường hiệu quả kinh doanh!
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Product Type | Wall AP |
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n) Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n, 2.400 GHz to 2.4835 GHz IEEE 802.11a/n/ac, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio 4 spatial streams ● 2.4 GHz: 2 x 2, MIMO ● 5 GHz: 2 x 2, MIMO |
| FEM | iFEM |
| 6 GHz channel width | No |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 1266 Mbps |
| 6 GHz wireless data rate | No |
| 5 GHz wireless data rate | 866 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 400 Mbps |
| Maximum transmit power (6 GHz) | Note: Country specific restrictions apply. European Union & United Kingdom: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5470–5725 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Myanmar: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Thailand: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5470–5725 MHz, EIRP ≤ 30 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 30 dBm Indonesia: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 27 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm 5725–5825 MHz, EIRP ≤ 23 dBm Egypt: 2400–2483.5 MHz, EIRP ≤ 20 dBm 5150–5350 MHz, EIRP ≤ 23 dBm No Combined power: 21 dBm (single-stream power: 18 dBm) |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | Combined power: 21 dBm (single-stream power: 18 dBm) Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Coverage range | 30 m² (322.92 square ft.) Note: The data is obtained in an ideal environment without obstruction. The signal coverage radius depends on client performance and environmental interference. |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM |
| Receive sensitivity | 11b: -91 dBm (1 Mbps), –88 dBm (5.5 Mbps), –85 dBm (11 Mbps) 11a/g: –89 dBm (6 Mbps), –80 dBm (24 Mbps), –76 dBm (36 Mbps), –71 dBm (54 Mbps) 11n: –83 dBm (MCS0), –65 dBm (MCS7), –83 dBm (MCS8), –65 dBm (MCS15) 11ac: 20 MHz: –83 dBm (MCS0), –57 dBm (MCS9) 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9) |
| Antenna | |
| Antenna | Integrated 2.4 GHz and 5 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna horizontal orientation | No |
| Antenna vertical orientation | No |
| Antenna gain (6 GHz) | No |
| Antenna gain (5 GHz) | 4.10 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 3.82 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 86 mm x 42.4 mm x 86 mm (3.39 in. x 1.67 in. x 3.39 in.) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 0.16 kg (0.35 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 0.19 kg (0.42 lbs.) |
| Port Specifications | |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 2 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | PoE/PoE+ |
| Local power supply | No |
| Dimensions of the DC connector | No |
| PoE In standard | ● IEEE 802.3af (PoE) ● IEEE 802.3at (PoE+) |
| PoE budget | No |
| Maximum power consumption | 9 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Junction box |
| IP rating | IP41 |
| Surge protection | Ethernet port: ±2 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032 EN 55035 EN 61000-3-3 EN 61000-3-2 EN 301489-1 EN 301489-3 EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328 EN 301 893 EN 300 440 |
| Certification | CE, CB |
| System Specifications | |
| Flash memory | 8 MB |
| RAM | 128 MB CPU built-in DDR3 |
| Software Specifications | |
| AP mode | Yes |
| Routing mode | Yes |
| Internet access mode | Static IP address Dynamic IP address PPPoE |
| IPTV transparent transmission | Yes |
| PPPoE clients | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 (2.4 GHz) 110 (5 GHz) 110 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Recommended number of associated wireless clients | 8 (2.4 GHz) 32 (5 GHz) 40 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Maximum number of SSIDs | 8 |
| Radio-based client limiting | Yes |
| Layer 2 isolation | No |
| OFDMA | No |
| WMM | Yes |
| DFS | Yes |
| MLO | No |
| 4K-QAM | No |
| Different SSIDs for the same VLAN | Yes |
| Enabling/Disabling MLO | No |
| AP load balancing | No |
| Beamforming | Yes |
| 802.11k/v roaming | Yes |
| Fast transition (802.11r) | No |
| Layer 2 roaming | Yes |
| Layer 3 roaming | Yes |
| AI roaming | Yes |
| PSK authentication | Yes |
| Static allowlist | Yes |
| Adjusting the transmit power for beacon and probe frames | Yes |
| Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) | Yes |
| OWE (Enhanced Open) WPA3-SAE | No |
| WPA2-PSK/WPA3-SAE | No |
| Number of blocklists and allowlists based on MAC addresses (single SSID) | 256 |
| Number of global blocklists/allowlists | 256 |
| Mesh management | Yes |
| AP Mesh | Yes |
| AP portal authentication | No |
| Maximum number of devices that can be managed | 150 |
| One-Click Network Optimization | Yes |
| Static blocklist | Yes |
| ARP binding | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv6 ping | No |
| Traceroute | Yes |
| Static/Dynamic NAT | Yes |
| DHCP server | Yes |
| 802.1X authentication | No |
| Wireless repeater mode | Yes |
| Web login information | Single-device login address: 10.44.77.254 Network-wide login address: 10.44.77.253 Default password: admin |
| Network-wide configuration and management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| SNMP | No |
| Configuration synchronization among the app, eWeb, and Ruijie Cloud | Yes |
| Displaying device information on Ruijie Cloud | Yes |
| Package Contents | |
| Package Contents | 1 x AP 2 x Cross pan head screws (M4 x 40 mm) 1 x User Manual 1 x Warranty Card |
| Power adapter | No |

Đánh giá Bộ phát wifi 1266Mbps ruijie RG-RAP1201
Chưa có đánh giá nào.