Thông tin sản phẩm
TP-Link EAP650: Access Point WiFi 6 AX3000 Thiết Kế Mỏng Nhẹ, Hiệu Năng Mạnh Mẽ
Hiệu Suất WiFi 6 Đỉnh Cao, Tối Ưu Cho Môi Trường Đa Thiết Bị
Access Point WiFi 6 TP-Link EAP650 là giải pháp kết nối không dây thế hệ mới, được thiết kế để mang lại trải nghiệm mạng ổn định và nhanh chóng cho văn phòng, trường học hay quán cafe. Với tổng tốc độ lên đến 2976 Mbps, EAP650 tối ưu hóa việc truyền dữ liệu trên cả hai băng tần, cho phép nhiều thiết bị kết nối đồng thời mà không làm giảm hiệu suất. Công nghệ WiFi 6 (802.11ax) giúp quản lý lưu lượng thông minh, đảm bảo mọi người dùng đều có kết nối mượt mà cho công việc và giải trí.
Thiết Kế Siêu Mỏng: Tích Hợp Hoàn Hảo Vào Mọi Không Gian
Với kích thước chỉ Φ160 mm × 33.6 mm, EAP650 sở hữu thiết kế siêu mỏng và tinh tế, dễ dàng hòa lẫn vào trần nhà mà không gây sự chú ý thái quá. Thiết kế nhỏ gọn này không chỉ mang tính thẩm mỹ cao mà còn linh hoạt trong lắp đặt, phù hợp với cả những không gian có kiến trúc hiện đại và hạn chế về diện tích. Dù có kích thước nhỏ, EAP650 vẫn đảm bảo hiệu năng phát sóng mạnh mẽ và ổn định.
Kênh 160 MHz: Tăng Gấp Đôi Tốc Độ Truyền Dữ Liệu
EAP650 hỗ trợ kênh băng thông rộng 160 MHz, một tính năng tiên tiến của WiFi 6. Điều này cho phép thiết bị truyền tải lượng dữ liệu gấp đôi so với kênh 80 MHz thông thường trong mỗi lần phát. Trong thực tế, người dùng sẽ cảm nhận rõ rệt sự khác biệt khi thực hiện các tác vụ đòi hỏi băng thông lớn như tải file dung lượng cao, stream video 4K hay chơi game trực tuyến với độ trễ cực thấp.
Quản Lý Tập Trung Đám Mây Omada: Kiểm Soát Mạng Dễ Dàng Từ Xa
EAP650 tích hợp hoàn hảo với hệ sinh thái Omada SDN, cho phép quản trị viên quản lý tập trung toàn bộ mạng lưới từ giao diện web hoặc ứng dụng di động. Bạn có thể dễ dàng cấu hình, giám sát và bảo trì nhiều Access Point cùng lúc, dù đang ở tại chỗ hay từ xa. Tính năng này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống mạng, đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh.
Roaming Liền Mạch Và Mesh Không Dây: Kết Nối Không Gián Đoạn
Với công nghệ Roaming liền mạch, người dùng có thể di chuyển tự do giữa các khu vực được phủ sóng bởi nhiều AP mà không bị ngắt kết nối. Điều này đảm bảo các cuộc gọi thoại, hội nghị video luôn được duy trì ổn định. Tính năng Omada Mesh cho phép các Access Point kết nối không dây với nhau, mở rộng vùng phủ sóng linh hoạt, là giải pháp tối ưu cho những khu vực khó triển khai cáp mạng.
Nguồn Điện PoE+: Linh Hoạt Và Tiện Lợi Trong Lắp Đặt
EAP650 hỗ trợ nguồn điện qua cáp mạng (PoE+) theo chuẩn 802.3at, cho phép bạn chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho thiết bị. Điều này giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng, an toàn và linh hoạt, đặc biệt khi triển khai ở các vị trí trên cao như trần nhà. Bộ adapter đi kèm cũng cung cấp thêm tùy chọn cấp nguồn thuận tiện khi cần.
Thông số kỹ thuật
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
| Giao diện | 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE) |
| Nút | Reset |
| Bộ cấp nguồn | • 802.3at PoE • 12V / 1.2 A DC (Power Adapter included) • 48V Passive PoE |
| Điện năng tiêu thụ | • EU: 13.2 W • US: 14.6 W |
| Kích thước ( R x D x C ) | 6.3 × 6.3 × 1.3 in (160 × 160 × 33.6 mm) |
| Ăng ten | Internal Omni • 2.4 GHz: 2× 3 dBi • 5 GHz: 3× 5 dBi (One Auxiliary Antenna Included) |
| Bluetooth | V5.2 |
| Lắp | • Ceiling /Wall Mounting (Kits included) • Junction Box Mounting |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
| Coverage | 140㎡(1500 ft²)*** |
| Concurrent Clients | 250+** |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Băng tần | 2.4 GHz and 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | • 5 GHz: Up to 2402 Mbps • 2.4 GHz: Up to 574 Mbps |
| Tính năng Wi-Fi | • 1024-QAM • 4× Longer OFDM Symbol • OFDMA • Multiple SSIDs (Up to 16 SSIDs, 8 for each band) • Enable/Disable Wireless Radio • Automatic Channel Assignment • Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm) • QoS(WMM) • MIMO(2.4GHz: 2*2 SU/MU; 5GHz: 3*3 SU/MU) • HE160 (160 MHz Bandwidth)‡ • Seamless Roaming(802.11k/v/r) § • Omada Mesh§ • Band Steering • Load Balance • Airtime Fairness • Beamforming • Rate Limit • Reboot Schedule • Wireless Schedule • Wireless Statistics based on SSID/AP/Client |
| Bảo mật Wi-Fi | • Captive Portal Authentication§ • Access Control • Wireless Mac Address Filtering • Wireless Isolation Between Clients • SSID to VLAN Mapping • Rogue AP Detection • 802.1X Support • WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise |
| Công suất truyền tải | • CE: <20 dBm(2.4 GHz, EIRP) <23 dBm(5 GHz, Band1 & Band2, EIRP) <27 dBm(5 GHz, Band3, EIRP) • FCC: <24 dBm (2.4 GHz) <25 dBm (5 GHz) |
| QUẢN LÝ | |
| Omada App | Yes |
| Centralized Management | • Omada Hardware Controller (OC300) • Omada Hardware Controller (OC200) • Omada Software Controller • Omada Cloud-Based Controller |
| Cloud Access | Yes. Requiring the use of OC300, OC200, Omada Cloud-Based Controller, or Omada Software Controller. |
| Email Alerts | Yes |
| LED ON/OFF Control | Yes |
| Quản lý kiểm soát truy cập MAC | Yes |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| System Logging Local/Remote Syslog | Local/Remote Syslog |
| SSH | Yes |
| Quản lý dựa trên Web | HTTP/HTTPS |
| Quản lý L3 | Yes |
| Quản lý nhiều trang Web | Yes |
| Quản lý VLAN | Yes |
| Zero-Touch Provisioning | Yes. Requiring the use of Omada Cloud-Based Controller. |
| KHÁC | |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | • EAP650 • Power Adapter • Ceiling/Wall Mounting Kits • Installation Guide |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Windows 11, Linux |
| Môi trường | • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉) • Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) • Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing • Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing |

Đánh giá Bộ phát wifi 2976Mbps tp-link EAP650
Chưa có đánh giá nào.