Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1343G2-LIU – Camera IP Turret 4MP Đèn Kép: Giải Pháp An Ninh Thông Minh, Hình Ảnh Rõ Nét Đến Từng Chi Tiết
Không Chỉ Là Camera, Mà Là “Đôi Mắt Sáng” Trong Đêm Tối Với Công Nghệ Đèn Kép Đột Phá
Bạn đã bao giờ xem lại camera an ninh vào ban đêm mà chỉ thấy một mảng tối mờ với những bóng trắng nhòe? Điều đó sẽ chấm dứt hoàn toàn với Hikvision DS-2CD1343G2-LIU. Sản phẩm này không đơn thuần là một chiếc camera IP, nó được trang bị hệ thống đèn kép gồm cả hồng ngoại (IR) 30m và đèn ánh sáng trắng 30m. Trong thực tế, điều này có nghĩa là: bạn có thể linh hoạt chuyển đổi giữa chế độ quan sát kín đáo (hồng ngoại – không gây chói) và chế độ răn đe trực quan (đèn trắng bật sáng khi phát hiện xâm nhập, khiến kẻ gian phải bỏ chạy). Không còn cảnh mờ ảo, bạn sẽ thấy rõ màu sắc thực tế của chiếc áo, biển số xe ngay cả trong điều kiện “không một tia sáng”.
Độ Phân Giải 4MP Và Ống Kính 4mm: Góc Rộng Hoàn Hảo, Chi Tiết Sắc Nét Không “Vỡ” Ảnh
Nhiều người nghĩ rằng thông số “4MP” (4 Megapixel) chỉ đơn giản là cao hơn 2MP. Nhưng thực tế, với Hikvision DS-2CD1343G2-LIU, 4MP kết hợp cùng ống kính góc rộng 4mm mang đến một khác biệt lớn trong việc giám sát thực tế. Hãy tưởng tượng bạn lắp camera ở hành lang dài 15m hoặc góc phòng khách rộng. Ống kính 4mm cho bạn góc nhìn lên tới khoảng 80-90°, đủ bao quát một căn phòng trung bình mà không bị méo hình ở rìa như các loại góc siêu rộng. Đồng thời, nhờ độ phân giải 4MP, khi bạn cần phóng to khuôn mặt người lạ hay biển số xe phía xa, hình ảnh vẫn sắc nét, không bị vỡ thành các ô vuông. Đó là lợi ích thiết thực: bạn không chỉ nhìn thấy “có người”, mà còn thấy rõ “người đó là ai”.
Khả Năng Chống Ngược Sáng Thực WDR 120dB: Giải Quyết Triệt Để Vấn Đề “Tối Mặt – Sáng Trời”
Bạn từng gặp tình huống: camera quay ra cửa ra vào, ban ngày thấy rõ cây cối bên ngoài nhưng người bước vào thì chỉ là một bóng đen? Đó là do thiếu công nghệ WDR. Hikvision DS-2CD1343G2-LIU gây ấn tượng mạnh với chỉ số chống ngược sáng thực WDR 120dB. Trong điều kiện thực tế như văn phòng có cửa sổ lớn, nhà xưởng vừa sáng vừa tối, hay cổng nhà lúc nắng gắt, tính năng này hoạt động như một “bộ lọc thông minh”, giúp camera ghi nhận cùng lúc cả chi tiết vùng sáng và vùng tối. Kết quả: bạn thấy rõ mặt người đứng trong bóng tối và cả biển số xe ngoài nắng chói – một tính năng sống còn cho các hệ thống an ninh chuyên nghiệp.
H.265+ Và Micro Thu Âm Tích Hợp: Tiết Kiệm Bộ Nhớ & Ghi Lại Bằng Chứng Âm Thanh
Một trong những điểm thực tế quan trọng nhất khi chọn camera IP là khả năng lưu trữ. DS-2CD1343G2-LIU không hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ (bạn cần ghi vào đầu ghi NVR hoặc NAS), nhưng bù lại nó hỗ trợ chuẩn nén H.265+. Giải thích đơn giản: so với chuẩn cũ H.264, H.265+ giảm dung lượng lưu trữ đến hơn 50% mà vẫn giữ nguyên chất lượng 4MP. Trong thực tế, nếu bạn lắp 4 camera H.264, ổ cứng 1TB chỉ lưu được khoảng 15 ngày, thì với H.265+, bạn có thể lưu lên tới 30-40 ngày. Đặc biệt, camera còn tích hợp micro thu âm – điều này có nghĩa là bạn không chỉ xem được video “câm” mà còn nghe rõ mọi âm thanh xung quanh như tiếng nói, tiếng bước chân, tiếng đập vỡ đồ đạc, cung cấp bằng chứng toàn diện hơn hẳn.
Cảnh Báo Chuyển Động Thông Minh Người & Phương Tiện: Không Còn “Báo Động Giả” Chó Mèo Chạy Qua
Điểm làm nên giá trị của một chiếc camera an ninh thông minh chính là bộ lọc phát hiện. Hikvision DS-2CD1343G2-LIU được tích hợp AI phát hiện chuyển động người và phương tiện. Trong thực tế, điều này xóa bỏ hoàn toàn nỗi khổ “báo động ảo” mà camera thường mắc phải. Cơn gió thổi cây cối đung đưa, bóng đèn pha ô tô lướt qua, hay một con chó chạy vào sân sẽ không kích hoạt cảnh báo. Chỉ khi một người lạ bước vào khu vực cấm hoặc một chiếc xe lạ đỗ trước cửa, hệ thống mới gửi cảnh báo ngay lập tức. Điều này giúp bạn tập trung xử lý các mối đe dọa thực sự, không bị làm phiền bởi hàng trăm thông báo vô nghĩa mỗi ngày.
Các Công Nghệ Hỗ Trợ Khác: BLC, HLC, 3D DNR – Đảm Bảo Hình Ảnh Luôn Trong Lành
Ngoài các tính năng chính, DS-2CD1343G2-LIU còn được trang bị bộ công cụ xử lý ảnh chuyên nghiệp: BLC (Bù sáng vùng tối) giúp làm sáng chủ thể khi bị tối nền; HLC (chống lóa chủ động) tự động làm mờ vùng quá sáng như pha đèn ô tô để lộ ra biển số phía sau; và đặc biệt là 3D DNR (khử nhiễu 3D) – công nghệ làm mượt hình ảnh vào ban đêm, giảm hiện tượng hạt mưa, rêu ảnh, cho hình ảnh sạch và chân thực như ban ngày. Một lưu ý quan trọng: camera này hoạt động cực tốt ở điều kiện thiếu sáng với màu: 0.005 Lux (chỉ cần một tia sáng le lói cũng thấy màu) và đen trắng: 0 Lux với IR (hoàn toàn trong bóng tối vẫn nhìn thấy rõ bằng tia hồng ngoại).
Thông số kỹ thuật
| Máy ảnh | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Min. Illumination | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON),B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°,tilt: 0° to 75°,rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 98°, vertical FOV 54°, diagonal FOV 114° 4 mm, horizontal FOV 78°, vertical FOV 42°, diagonal FOV 93° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.6 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm, D: 63 m, O: 25 m, R: 12 m, I: 6 m 4 mm, D: 78 m, O: 31 m, R: 15 m, I: 7 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR,White Light |
| Supplement Light Range | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 20 fps (2560 × 1440) 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 20 fps (2560 × 1440) 24 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile,Main Profile,High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR,VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | Mono sound |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711 ulaw)/64 Kbps (G.711 alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Network | |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile T, Profile G (only -F model supports)),ISAPI,SDK |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, NTP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Client | iVMS-4200,Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Day/Night Switch | Day,Night,Auto,Schedule |
| Image Enhancement | BLC,HLC,3D DNR |
| Image Settings | Rotate mode,saturation,brightness,contrast,sharpness,gain,white balance,adjustable by client software or web browser |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | -F: Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | Yes |
| Reset Key | -F: Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)),video tampering alarm,exception |
| Linkage | Upload to FTP/memory card (-F), send email, notify surveillance center, trigger recording (-F), trigger capture |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.4 A, max. 5 W, Ø5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection PoE: IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Material | Metal & Plastic |
| Dimension | Ø110 mm × 89.2 mm (Ø4.3″ × 3.5″) |
| Package Dimension | 150 mm × 150 mm × 141 mm (5.9″ × 5.9″ × 5.6″) |
| Weight | Approx. 340 g (0.7 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 560 g (1.2 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat,anti-banding,mirror,password protection,password reset via email |
| Approval | |
| EMC | FCC: 47 CFR Part 15, Subpart B CE-EMC: EN 55032: 2015, EN 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | UL: UL 62368-1 CB: IEC 62368-1: 2014+A11 CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 BIS: IS 13252 (Part 1): 2010/IEC 60950-1: 2005 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013 |
Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD1343G2-LIU
Chưa có đánh giá nào.