Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P – Switch PoE 24 Cổng Gigabit Quản Lý Tập Trung, Sẵn Sàng Cho Mạng Doanh Nghiệp Thông Minh
Không Chỉ Là Một Bộ Chia Mạng, Mà Là Trái Tim Của Hệ Thống
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp mạng vừa mạnh mẽ, vừa thông minh cho văn phòng, khách sạn hay hệ thống giám sát của mình? Switch Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P không chỉ đơn thuần là một thiết bị kết nối. Nó được thiết kế như một “bộ não” điều phối toàn bộ mạng lưới của bạn, giải phóng bạn khỏi những nỗi lo về hạ tầng để tập trung vào sự phát triển của doanh nghiệp. Với khả năng cấp nguồn PoE mạnh mẽ, cổng uplink siêu tốc và nền tảng quản lý đám mây trực quan, đây chính là lựa chọn tối ưu để xây dựng một hệ thống mạng ổn định, an toàn và dễ dàng mở rộng .
24 Cổng PoE+: Nguồn Sống Cho Cả Hệ Thống Qua Một Sợi Cáp Duy Nhất
Hãy tưởng tượng bạn đang lắp đặt một hệ thống camera an ninh với 20 chiếc camera IP, các điểm truy cập WiFi (AP) và điện thoại IP. Nỗi ám ảnh thường trực là hệ thống dây điện chằng chịt và sự phụ thuộc vào các ổ cắm điện. RG-NBS3200-24GT4XS-P sẽ xóa tan nỗi lo đó. Tất cả 24 cổng mạng đều hỗ trợ chuẩn PoE/PoE+ với tổng công suất lên đến 370W . Điều này có nghĩa là chỉ với một sợi cáp mạng duy nhất, bạn vừa truyền dữ liệu cho camera, vừa cấp nguồn điện trực tiếp cho nó hoạt động. Không cần thêm dây nguồn, không cần ổ cắm điện gần mỗi thiết bị. Bạn hoàn toàn có thể tự tin lắp đặt camera ở bất cứ đâu, từ trần nhà cao, góc khuất đến những khu vực xa nguồn điện nhất. Đặc biệt, tính năng PoE Watchdog thông minh sẽ tự động phát hiện và khởi động lại camera nếu nó bị treo, đảm bảo hệ thống giám sát của bạn luôn hoạt động 24/7 mà không cần ai phải tận nơi kiểm tra .
Cổng Uplink 10Gbps: “Cao Tốc” Cho Dữ Liệu, Không Còn Nút Thắt Cổ Chai
Thông số “4 cổng SFP+ 10Gbps” nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng hãy hình dung thế này: Bạn có một văn phòng với hàng chục nhân viên cùng lúc truy cập dữ liệu từ máy chủ (server), thực hiện các cuộc họp video chất lượng cao, hoặc sao lưu dữ liệu lớn. Nếu “con đường” kết nối lên server chỉ là một làn đường nhỏ, tắc nghẽn là điều không thể tránh khỏi. 4 cổng SFP+ 10Gbps trên switch này chính là những “làn đường cao tốc” dành riêng cho các thiết bị quan trọng như server, NAS (lưu trữ mạng) hoặc các switch khác. Với tốc độ nhanh gấp 10 lần cổng Gigabit thông thường, dữ liệu được luân chuyển mượt mà, xóa bỏ hoàn toàn nút thắt cổ chai, đảm bảo công việc của bạn không bao giờ bị gián đoạn bởi một mũi tên xoay tròn chờ tải .
Băng Thông 128Gbps và VLAN: Dòng Chảy Dữ Liệu Thông Minh Và An Toàn
Băng thông chuyển mạch 128Gbps và tốc độ chuyển tiếp 96Mpps là những con số ấn tượng trên bảng thông số kỹ thuật. Trong thực tế, điều này đảm bảo rằng switch có khả năng xử lý một lượng dữ liệu khổng lồ cùng lúc từ tất cả các thiết bị mà không hề bị chậm hay rớt gói tin. Dù hàng chục nhân viên đang tải file, xem phim trực tuyến hay sử dụng phần mềm quản lý doanh nghiệp, mọi tác vụ đều diễn ra trơn tru.
Bên cạnh tốc độ, sự an toàn và ổn định cũng là tối thượng. Tính năng VLAN (Virtual LAN) cho phép bạn “ngăn cách” các nhóm thiết bị khác nhau trong cùng một hệ thống mạng. Bạn có thể tách riêng mạng dành cho khách (WiFi) ra khỏi mạng nội bộ của công ty, hoặc tách biệt hệ thống camera giám sát với mạng dữ liệu của nhân viên. Điều này không chỉ ngăn chặn nguy cơ lây lan virus, mã độc từ thiết bị của khách vào dữ liệu nội bộ, mà còn tối ưu hóa băng thông, đảm bảo các ứng dụng quan trọng luôn được ưu tiên .
Quản Lý Tập Trung Qua Đám Mây: Mọi Lúc, Mọi Nơi, Trong Tầm Tay
Điểm khác biệt lớn nhất của Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P chính là khả năng quản lý tập trung trên nền tảng Ruijie Cloud . Hãy quên đi cách quản lý truyền thống: phải ngồi trực tiếp trước máy tính, cắm dây console và gõ những dòng lệnh phức tạp. Với Ruijie Cloud, bạn có thể cấu hình switch, theo dõi toàn bộ lưu lượng mạng, phát hiện và xử lý sự cố từ xa chỉ qua một ứng dụng trên điện thoại hoặc giao diện web, dù bạn đang ở nhà, đang đi công tác hay ở bất kỳ đâu trên thế giới. Việc thêm một switch mới vào hệ thống cũng trở nên vô cùng đơn giản với tính năng tự động dò tìm và cấu hình . Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí thuê kỹ thuật viên, đặc biệt là với các hệ thống có nhiều chi nhánh hoặc cửa hàng.
Bền Bỉ Và Ổn Định Trong Mọi Điều Kiện
Được thiết kế để hoạt động liên tục trong môi trường doanh nghiệp, switch có độ bền cao với tiêu chuẩn bảo vệ chống sét lan truyền lên tới 6kV . Điều này giúp bảo vệ thiết bị khỏi những tác động từ sét đánh hoặc các xung điện bất thường, đảm bảo hệ thống mạng của bạn luôn vận hành ổn định, kể cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm còn được trang bị hệ thống quạt làm mát thông minh, tự động điều chỉnh tốc độ dựa trên nhiệt độ tải, giúp máy luôn mát mẻ và vận hành êm ái .
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3200-24GT4XS-P |
| Product Category | Layer 2+ |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 24 |
| Total number of optical ports | 4 |
| Number of 1GE combo ports | No |
| Number of 1GE SFP ports | No |
| Number of 10GE SFP+ ports | 4 |
| Number of 10/100BASE-T ports | No |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 24 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | No |
| Number of 100/1000/2.5G/5G/10GBASE-T ports | No |
| Module slots | No |
| Reset button | 1 |
| DIP switch | No |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 24 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 24 |
| Number of PoE/PoE+/PoE++ Out ports | No |
| PoE budget | 370 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 6 A |
| Maximum power consumption | 42.48 W (with no PoE load) 431.86 W (with full PoE load) |
| Power output | No |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 512 MB |
| Flash memory | 256 MB |
| Forwarding rate | 95.23 Mpps |
| Switching capacity | 128 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 357.6 mm x 43.6 mm (17.32 in. x 14.08 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 4.75 kg (10.47 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 6.51 kg (14.35 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Hot swapping of fan modules | No |
| Fan | 2 x fixed fans |
| Cooling | Air cooling, left-to-right airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 45 dB |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating altitude | -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Storage altitude | -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Corrosion class | No |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications – Authentication | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Software Specifications – Basic Configurations | |
| PoE watchdog | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Software Specifications – Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 16000 |
| Interface flow control | Yes |
| MAC address-based VLAN | No |
| IP subnet – based VLAN assignment | No |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Basic QinQ | No |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Software Specifications – Gateway Features | |
| 802.1p priority-based traffic classification | Yes |
| DSCP priority-based traffic classification | Yes |
| Egress queues based on 802.1p and DSCP priorities | Yes |
| SP | Yes |
| WRR | Yes |
| SP+WRR | Yes |
| Global QoS | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (interface configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| Software Specifications – IP Routing | |
| Maximum number of IPv4 static routes | 64 |
| IPv6 routing table size (network route) | 128 |
| Maximum number of IPv6 static routes | 64 |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| OSPFv2 | No |
| OSPFv3 | No |
| Software Specifications – IP Service | |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| IPv4 routing table size (host route) | 6000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | Yes |
| DHCP server | No |
| DHCP client | Yes |
| Software Specifications – Multicast | |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | No |
| Software Specifications – Network Management and Monitoring | |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | Yes |
| PoE power overload | Yes |
| SSH | No |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| Software Specifications – Reliability | |
| System dual backup | Yes (Only supported on devices with a factory-installed software version of ReyeeOS 2.320 or later) |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | Yes |
| Load balancing | No |
| ERPS | Yes |
| Software Specifications – Security | |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1900 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| Software Specifications – System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 280 400 W H265: 140 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 8 M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch poe 24 cổng ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P
Chưa có đánh giá nào.