Thông tin sản phẩm
KBvision KX-A4013WN-A – Camera Wifi 4MP Chống Nước IP67: “Đôi Mắt Thần” Bảo Vệ Tuyệt Đối Ngày & Đêm
Vượt Lên Trên Một Chiếc Camera Thông Thường, Đó Là Giải Pháp Giám Sát Toàn Diện
KBvision KX-A4013WN-A không chỉ là một chiếc camera wifi thông thường. Nó được thiết kế như một “chiến binh” thực thụ cho không gian ngoài trời, sẵn sàng hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhờ chuẩn chống nước bụi IP67. Dù là nắng gắt hay mưa rào, bạn hoàn toàn có thể yên tâm về một “đôi mắt thần” luôn tỉnh táo canh gác cho ngôi nhà hoặc cửa hàng của mình. Với độ phân giải 4MP sắc nét và hàng loạt công nghệ thông minh tích hợp, sản phẩm này là sự lựa chọn tối ưu cho những ai đề cao sự an tâm tuyệt đối.
Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Trái tim của KBvision KX-A4013WN-A là cảm biến Sony SNR1s CMOS 4.0MP cao cấp. Điều này có nghĩa là bạn không chỉ nhận được hình ảnh có độ phân giải lên tới 4MP (cao hơn rõ rệt so với Full HD), mà còn có khả năng thu sáng và tái tạo màu sắc chân thực, ngay cả trong môi trường thiếu sáng. Khi màn đêm buông xuống, camera tự động chuyển sang chế độ hồng ngoại thông minh với tầm xa lên đến 30m. Công nghệ hồng ngoại thông minh tự động điều chỉnh cường độ sáng để tránh tình trạng “cháy sáng” khi vật thể ở quá gần, đảm bảo khuôn mặt hoặc biển số xe luôn rõ nét trong bóng tối.
Công Nghệ Nén Thông Minh H.265+: Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ Tối Đa
Một trong những nỗi lo lớn nhất khi lắp camera là dung lượng ổ cứng hoặc thẻ nhớ nhanh đầy. KBvision giải quyết triệt để điều này bằng công nghệ nén Smart H.265+. So với chuẩn nén cũ, H.265+ giúp giảm dung lượng video đến một nửa mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Điều này cho phép bạn lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên cùng một thiết bị, đặc biệt hữu ích khi bạn lắp thẻ nhớ lên đến 256GB, giúp tiết kiệm chi phí nâng cấp hệ thống lưu trữ đáng kể.
Hình Ảnh Sắc Nét Trong Mọi Kịch Bản Khó
Camera được trang bị ống kính góc rộng 2.8mm với góc nhìn lên tới 90°, lý tưởng để giám sát một không gian rộng lớn như sân vườn, cửa hàng hay kho bãi mà không bị bỏ sót nhiều điểm mù. Không chỉ vậy, bộ đôi công nghệ Chống ngược sáng DWDR và Chống nhiễu 3DNR hoạt động cực kỳ hiệu quả. DWDR giúp bạn không còn gặp tình trạng “bóng đen” khi camera hướng ra cửa sổ hoặc cửa chính vào ban ngày, giữ cho hình ảnh cân bằng sáng tối hoàn hảo. Trong khi đó, 3DNR loại bỏ hiện tượng nhiễu hạt (bông tuyết) trong điều kiện ánh sáng yếu, mang lại hình ảnh ban đêm mượt mà và sạch sẽ hơn bao giờ hết.
Đàm Thoại Hai Chiều: Nghe Và Nói Qua Camera
Với mic và loa được tích hợp sẵn, KBvision KX-A4013WN-A không chỉ là thiết bị “nhìn” mà còn là công cụ giao tiếp đắc lực. Bạn có thể dễ dàng trò chuyện với người thân trước cổng, cảnh báo kẻ gian từ xa, hoặc đơn giản là nhắc nhở con trẻ thông qua ứng dụng trên điện thoại mà không cần hệ thống loa ngoài phức tạp. Tính năng đàm thoại hai chiều này mở ra rất nhiều ứng dụng thực tế, biến camera thành một trợ lý giám sát chủ động.
Kết Nối Đa Dạng Và Quản Lý Cực Kỳ Đơn Giản
Linh hoạt là điểm mạnh của sản phẩm này. Bạn có thể kết nối camera qua Wifi (hỗ trợ chế độ AP để cài đặt dễ dàng) cho những vị trí khó đi dây, hoặc sử dụng cổng mạng LAN để có đường truyền ổn định tuyệt đối. Nhờ hỗ trợ chuẩn ONVIF, bạn dễ dàng kết nối camera với các đầu ghi hình hoặc hệ thống quản lý trung tâm của nhiều hãng khác. Việc quản lý và xem lại camera trở nên vô cùng dễ dàng qua giao diện Web trực quan trên máy tính hoặc ứng dụng điện thoại thông qua tên miền KBVISION.TV độc quyền, giúp bạn truy cập mọi lúc, mọi nơi mà không cần nhớ địa chỉ IP phức tạp.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.03 lux@F2.0 (Color, 30 IRE) 0.003 lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 90°; Vertical: 50°; Diagonal: 107° 3.6 mm: Horizontal: 76°; Vertical: 40°; Diagonal: 92° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.0 m (3.28 ft) 3.6 mm: 1.4 m (4.59 ft) |
| DORI Distance | 2.8 mm: Detect: 68.0 m (223.10 ft); Observe: 27.2 m (89.24 ft); Recognize: 13.6 m (44.62 ft); Identify: 6.8 m (22.31 ft) 3.6 mm: Detect: 85.2 m (279.53 ft); Observe: 34.1 m (111.88 ft); Recognize: 17.0 m (55.77 ft); Identify: 8.5 m (27.89 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.264B; H.264; H.264H; H.265 |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2560 × 1440 (1–20 fps) Sub stream: 640 × 480@(1–25 fps)/640 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 2560 × 1440 (2560 × 1440); 2304 × 1296 (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 24 kbps–4096 kbps H265: 9 kbps–4096 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; audio detection; intensity change; SMD (human) |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Wi-Fi | IEEE802.11b/g/n 2.4–2.4835 GHz; 2.4 G |
| Wireless Range | Up to 150 m (The performance varies based on actual environment) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; generation and importing of X.509 certification; HTTPS; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Network Protocol | IPv4; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; DHCP; DNS; NTP; Multicast; RTMP |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile T); CGI; P2P |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | KBiVMS, KBView Plus |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC |
| Power Consumption | Basic: 2.1 W (12 VDC) Max. (H.265+IR intensity):6. 1 W (12 VDC) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +50 °C (–22 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C ( –40 °F to +140 °F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing | Front cover: Plastic; Rear: Plastic; Bracket: Metal |
| Product Dimensions | 180 mm × 83.3 mm × 114.8 mm (7.09″ × 3.28″ × 4.52″) |
| Net Weight | 350.1 g (0.77 lb) |
| Gross Weight | 588.1 g (1.30 lb) |

Đánh giá Camera wifi 4mp kbvision KX-A4013WN-A
Chưa có đánh giá nào.