Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-PT1439H-PV – Camera PT 4MP WizSense Góc Nhìn 94° Quay Quét 345° Báo Động Chủ Động Đèn Chớp Và Còi Hú
Thiết Kế PT Ốp Trần Linh Hoạt Với Góc Quay Rộng
Dahua DH-IPC-PT1439H-PV là mẫu camera PT (Pan-Tilt) ốp trần thuộc dòng WizSense với độ phân giải 4MP, được thiết kế để mang lại khả năng quan sát linh hoạt với chức năng quay quét cơ học. Camera có thể quay ngang từ 0° đến 345° không điểm dừng và quay dọc từ 0° đến 90°, cho phép bao quát một không gian rộng lớn mà không bị điểm mù. Với khả năng lưu trữ lên đến 50 điểm cài đặt trước (preset), bạn có thể thiết lập các vị trí quan sát quan trọng và camera sẽ tự động di chuyển đến các vị trí này khi cần. Tính năng Idle Motion cho phép camera tự động trở về vị trí cài đặt sau một khoảng thời gian không hoạt động, đảm bảo luôn sẵn sàng giám sát khu vực quan trọng nhất.
Độ Phân Giải 4MP Sắc Nét Với Góc Nhìn Rộng 94°
Camera được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch với độ phân giải 4MP ở tốc độ 25/30fps, mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết vượt trội so với camera 2MP thông thường. Với mật độ điểm ảnh lớn hơn, bạn có thể dễ dàng nhận diện khuôn mặt, biển số xe và các chi tiết quan trọng. Ống kính cố định 2.8mm với góc nhìn rộng 94° cho phép bao quát không gian tốt, phù hợp cho nhiều nhu cầu lắp đặt trong nhà như văn phòng, cửa hàng, showroom. Công nghệ WDR 120dB giúp xử lý ánh sáng vượt trội trong các tình huống có độ tương phản cao, cân bằng ánh sáng để cả vùng sáng và vùng tối đều hiển thị rõ ràng.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp
Camera được trang bị hàng loạt công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến: DEFOG chống sương mù giúp tăng cường độ tương phản và khôi phục chi tiết trong điều kiện thời tiết xấu; 3D NR chống nhiễu thông minh loại bỏ nhiễu hạt, mang lại hình ảnh trong trẻo; AWB cân bằng trắng tự động; HLC chống chói sáng từ đèn pha; BLC bù sáng cho vùng tối. Chế độ ngày đêm tự động (Auto daynight) với ICR đảm bảo camera luôn hoạt động tối ưu 24/7. Chuẩn nén H.265+ giúp tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và băng thông mạng, giảm đến 50% chi phí lưu trữ.
Công Nghệ Chiếu Sáng Kép 30m Với Cả Hồng Ngoại Và LED Ấm
Camera được trang bị hệ thống chiếu sáng kép với cả đèn hồng ngoại và LED ánh sáng ấm, cùng tầm xa lên đến 30m. Sự kết hợp này mang đến sự linh hoạt tối đa trong giám sát ban đêm: sử dụng chế độ hồng ngoại để quan sát kín đáo với hình ảnh đen trắng sắc nét, hoặc kích hoạt ánh sáng ấm để có những thước phim màu sắc rực rỡ như ban ngày. Công nghệ chiếu sáng kép thông minh tự động điều chỉnh cường độ và chế độ ánh sáng phù hợp với điều kiện môi trường và khoảng cách của vật thể, đảm bảo chất lượng hình ảnh luôn tối ưu.
Bảo Vệ Vành Đai AI Và Báo Động Chủ Động Đèn Chớp Còi Hú
Camera được tích hợp các tính năng bảo vệ vành đai thông minh với khả năng phân biệt chính xác người và phương tiện. Công nghệ AI cho phép phát hiện con người và phương tiện, loại bỏ hầu hết các báo động giả. Khi phát hiện sự xâm nhập bất thường, camera kích hoạt cơ chế báo động chủ động với đèn chớp và còi hú tích hợp. Điểm đặc biệt là bạn có thể tùy chỉnh lên đến 10 âm báo động khác nhau, phù hợp với từng tình huống và mục đích sử dụng. Đây là tính năng răn đe vô cùng hiệu quả, biến camera thành “người bảo vệ” chủ động.
Tích Hợp Mic, Đàm Thoại Hai Chiều Và Kết Nối Đa Dạng
Camera được tích hợp micro và loa chất lượng cao, cho phép đàm thoại hai chiều trực tiếp với người ở khu vực giám sát thông qua ứng dụng DMSS. Tính năng này kết hợp với báo động chủ động tạo nên hệ thống răn đe và tương tác toàn diện. Camera hỗ trợ công nghệ P2P và tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, giúp việc truy cập từ xa qua ứng dụng DMSS và SmartPSS Lite trở nên đơn giản. Camera tương thích chuẩn ONVIF, đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt với nhiều hệ thống quản lý khác nhau.
Thiết Kế Nhựa Cao Cấp Và Nguồn Điện Linh Hoạt
Với chất liệu nhựa cao cấp, camera có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt ốp trần trong không gian nội thất. Nguồn điện linh hoạt DC12V và PoE (802.3af) mang đến sự lựa chọn phù hợp cho mọi nhu cầu lắp đặt. Nhiệt độ hoạt động từ -30°C đến 55°C đáp ứng tốt điều kiện khí hậu nhiệt đới. Với độ phân giải 4MP, thiết kế PT linh hoạt, góc nhìn rộng 94°, chiếu sáng kép 30m, bảo vệ vành đai AI và báo động chủ động, camera là giải pháp lý tưởng cho các không gian như cửa hàng, văn phòng, showroom yêu cầu khả năng quan sát linh hoạt và tính năng an ninh thông minh với chất lượng hình ảnh cao.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 4 MP |
| Max. Resolution | 2560 (H) × 1440 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1 s–1/30,000 s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | 0.05 lux@F1.6 (Color, 30 IRE); 0.005 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE); 0 lux (Illuminator on); |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) (IR + warm light-only warm light is enbaled) 30 m (98.43 ft) (IR + warm light-only IR is enbaled) |
| Illuminator On/Off Control | Manual; auto; off |
| Illuminator Number | 2 (IR + warm light) |
| Lens | |
| Focal Length | 3.6 mm; 2.8 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 94°; V: 51°; D: 110° 3.6 mm: H: 78°; V: 42°; D: 92° |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.2 m (3.93 ft) 3.6 mm: 1.5 m (4.92 ft) |
| Iris Control | Fixed |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 56.0 m (183.73 ft) |
| Observe | 22.4 m (73.49 ft) |
| Recognize | 11.2 m (36.75 ft) |
| Identify | 5.6 m (18.37 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 72.0 m (236.22 ft) |
| Observe | 28.8 m (94.49 ft) |
| Recognize | 14.4 m (47.24 ft) |
| Identify | 7.7 m (25.26 ft) |
| Note | *DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 345°; Tilt: 0° to +90° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°–37.66°/s; Tilt: 0.1°–32.61°/s |
| Preset Speed | Pan: 0.1°–37.19°/s; Tilt: 0.1°–30.82°/s |
| Preset | 50 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Preset |
| Smart Event | |
| IVS | Yes |
| Human Detection | Yes |
| Vehicle Detection | Yes |
| Active Deterrence | |
| Light Warning | Warm light warning; Flash duration: 5 s–30 s; Flash frequency: high, medium, low |
| Sound Warning | Offers 1 sound alarm and 10 custom sound alarms can be imported; Sound can be set from 0%–100%; Play times can be set from 1-10. |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+;H.265;Smart H.264+;H.264B;H.264M;H.264H;MJPEG(Sub Stream 1) |
| Streaming Capability | 1 stream |
| Resolution | 4M (2560 × 1440);1080p (1920 × 1080); 720p (1280 × 720); 640 × 360 (640 × 360); QVGA (320 × 240) |
| Video Frame Rate | Main stream: 4M/1080p/720p/640 × 360@(1–25/30 fps) Sub stream 1: 640 × 360/QVGA@(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 16 kbps–8,192 kbps H265: 6 kbps–8,192 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR); Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; tracking; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Defog | Electronic |
| Image Rotation | 180° |
| S/N Ratio | ≥55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | PCM; G.711A; G.711Mu; G.726 |
| Built-in MIC | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | HTTP;HTTPS;TCP/IP;IPv4;RTSP;UDP;DHCP;DNS;DDNS;IPv6;SSL;ARP;RTCP;RTP;IP Filter |
| Interoperability | CGI;SDK;ONVIF (Profile S & Profile T) |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP |
| Browser | IE: IE 7 and later versions; Chrome; Firefox; Safari |
| Management Software | Smart PSS;DMSS;Player;ConfigTool;NVR;Smart Player |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Function | |
| Abnormal Sound Alarm | Yes |
| Certification | |
| Certifications | EN 62368-1;EN 55032;EN 61000-3-3;EN IEC 61000-3-2;EN 50130-4;EN 55035; |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (built-in mic) |
| Audio Output | 1 channel (built-in speaker) |
| Alarm Linkage | Capture; preset; recording; audio; sending email |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.0 A ± 10% PoE (802.3af) |
| Power Consumption | 12 VDC, 1.0 A ± 10%: Basic: 3 W; Max: 11 W (illuminator+speaker+PTZ operation) PoE(802.3af) Basic: 4 W; Max: 12 W (illuminator+speaker+PTZ operation) |
| Power Adapter | Optional |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +55 °C (–22 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP66;TVS 2000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 128.4 mm × Φ127.3 mm (5.06″ × Φ5.01″) |
| Net Weight | 0.41 kg (0.9 lb) |
| Gross Weight | 0.5 kg (1.1 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-PT1439H-PV
Chưa có đánh giá nào.