Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW3841T-ZS-S2 – Camera IP 8MP 4K Starlight AI SMD 4.0 Ống Kính Motorized Zoom 2.7-13.5mm Hồng Ngoại 60m Quick Pick
Độ Phân Giải 8MP 4K Và Công Nghệ Starlight Với Khẩu Độ F1.5
Dahua DH-IPC-HFW3841T-ZS-S2 là mẫu camera 8MP 4K cao cấp được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch và công nghệ Starlight với khẩu độ F1.5 – lớn hơn so với F2.0 thông thường, mang lại khả năng thu nhận ánh sáng vượt trội. Điểm mạnh đầu tiên nằm ở độ phân giải 8MP (3840 × 2160) – chuẩn 4K chính thống, cho hình ảnh siêu nét và chi tiết đến từng điểm ảnh ở tốc độ 25fps mượt mà. Với mật độ điểm ảnh gấp 4 lần camera 2MP Full HD, bạn có thể dễ dàng nhận diện khuôn mặt, biển số xe và các chi tiết cực nhỏ ở khoảng cách xa. Khẩu độ F1.5 kết hợp với độ nhạy sáng 0.007 Lux cho phép camera thu nhận ánh sáng tốt hơn gấp nhiều lần, tái tạo hình ảnh màu sắc chi tiết trong điều kiện thiếu sáng trước khi kích hoạt hồng ngoại. Hệ thống hồng ngoại thông minh với tầm xa lên đến 60m tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng phù hợp với khoảng cách vật thể, đảm bảo khả năng giám sát 24/7.
Ống Kính Motorized Zoom 2.7-13.5mm Linh Hoạt – Góc Nhìn 109° Đến 30°
Điểm đặc biệt nhất của camera là được trang bị ống kính motorized zoom 2.7mm-13.5mm với khả năng điều chỉnh tiêu cự linh hoạt từ xa. Ống kính này cho phép thay đổi góc nhìn từ siêu rộng 109° (ở tiêu cự 2.7mm) đến góc hẹp 30° (ở tiêu cự 13.5mm) một cách dễ dàng thông qua giao diện phần mềm, ngay cả khi camera đã được lắp đặt trên cao. Tính năng này vô cùng hữu ích khi bạn cần điều chỉnh góc nhìn để phù hợp với thực tế sau khi lắp đặt, hoặc khi thay đổi mục đích sử dụng. Bạn có thể zoom quang học để nhìn rõ chi tiết ở khoảng cách xa mà không làm giảm chất lượng hình ảnh 4K, mang lại sự linh hoạt tối đa cho mọi nhu cầu giám sát từ bao quát không gian rộng đến quan sát chi tiết từ xa.
Công Nghệ SMD 4.0 Và AI SSA – Phân Biệt Người Và Xe Thông Minh
Camera được tích hợp công nghệ SMD 4.0 (Smart Motion Detection thế hệ 4) và các tính năng IVS (Hàng rào ảo, Xâm nhập) với khả năng phân biệt chính xác giữa người và xe. SMD 4.0 là thế hệ mới nhất với độ chính xác cao hơn, tốc độ xử lý nhanh hơn và khả năng nhận diện đối tượng thông minh hơn, loại bỏ hầu hết các báo động giả. Đặc biệt, camera hỗ trợ AI SSA (AI Structural Scene Adaptation) – công nghệ tự động tương thích môi trường ánh sáng, giúp camera tự động điều chỉnh thông số xử lý hình ảnh phù hợp với điều kiện ánh sáng thực tế, tối ưu hóa chất lượng nhận diện và giám sát trong mọi môi trường. Bạn có thể thiết lập các quy tắc giám sát thông minh như chỉ cảnh báo khi có người vượt qua hàng rào ảo, hoặc chỉ cảnh báo khi có xe xâm nhập vào vùng cấm.
Quick Pick – Tìm Kiếm Thông Minh Nhanh Chóng
Camera hỗ trợ tính năng Quick Pick – công cụ tìm kiếm thông minh cho phép trích xuất nhanh các sự kiện quan tâm khi kết hợp với đầu ghi hình NVR tương thích. Với Quick Pick, bạn có thể tìm kiếm nhanh sự kiện theo từng loại đối tượng (người hoặc xe) trong kho dữ liệu 4K lớn, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả điều tra. Thay vì phải xem lại toàn bộ video, bạn chỉ cần chọn loại đối tượng cần tìm, hệ thống sẽ tự động trích xuất và hiển thị các sự kiện liên quan, giúp việc tra cứu trở nên nhanh chóng và chính xác.
Công Nghệ WDR 120dB Và Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp
Camera được trang bị công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB, mang lại khả năng xử lý ánh sáng vượt trội trong các tình huống có độ tương phản cao. Các công nghệ xử lý hình ảnh khác như 3D-DNR chống nhiễu thông minh, AWB cân bằng trắng tự động, AGC tự động bù sáng và BLC bù sáng phối hợp với nhau để loại bỏ nhiễu hạt, cân bằng màu sắc và tối ưu hóa chất lượng video, mang lại những thước phim trong trẻo, mượt mà và chân thực. Chế độ ngày đêm ICR tự động chuyển đổi, đảm bảo camera luôn hoạt động tối ưu 24/7. Chuẩn nén H.265+ tiên tiến giúp tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và băng thông mạng, giảm đến 50% chi phí lưu trữ so với chuẩn H.264 thông thường, đặc biệt quan trọng với dữ liệu 4K dung lượng lớn.
Tích Hợp Mic, Lưu Trữ Thẻ Nhớ Và Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp
Micro được tích hợp sẵn bên trong camera cho phép thu âm thanh trực tiếp. Camera hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB, cho phép lưu trữ cục bộ độc lập. Với chất liệu vỏ kim loại cao cấp và chuẩn chống nước IP67, camera có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 60°C, đáp ứng mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Công nghệ P2P, tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và AutoRegister 1.0 giúp việc truy cập từ xa qua ứng dụng DMSS, SmartPSS Lite và Dolynk Care trở nên đơn giản. Nguồn điện linh hoạt DC12V và PoE (802.3af) với công suất tiêu thụ dưới 10.5W. Với độ phân giải 8MP 4K, ống kính motorized linh hoạt, hồng ngoại 60m, SMD 4.0, AI SSA, Quick Pick và công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến, camera là giải pháp lý tưởng cho các dự án chuyên nghiệp yêu cầu chất lượng hình ảnh cao nhất và tính năng AI thế hệ mới.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 3840 (H) × 2160 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 1 GB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 ~ 1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.007 Lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0027 Lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 Lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 60 m (196.85 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–80° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | Horizontal: 100°–30° Vertical: 56°–17° Diagonal: 131°–35° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | W |
| Detect | 88.3 m (289.70 ft) |
| Observe | 35.3 m (115.81 ft) |
| Recognize | 17.7 m (58.07 ft) |
| Identify | 8.8 m (28.87 ft) |
| Lens | T |
| Detect | 289.7 m (950.46 ft) |
| Observe | 115.7 m (379.59 ft) |
| Recognize | 57.9 m (189.96 ft) |
| Identify | 29.0 m (95.14 ft) |
| Intelligence | |
| IVS | Tripwire, intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| AI SSA | Yes |
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265; AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 3840 × 2160@(1–25/30) fps Sub-stream 1: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) Sub-stream 2: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream. (In multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity) |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | 8M (3840 × 2160); 6M (3072 × 2048); 5M (3072 × 1728/2880 × 1620); 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240); VGA (640 × 480) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 32 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Defog | Yes |
| AFSA | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event (ZAS) | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; defocus detection; external alarm; SMD; safety exception |
| Alarm Event (ZS) | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; defocus detection; SMD; safety exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; PPPoE; SNMP; P2P |
| Security | Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 512 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | SmartPSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) (Only – ZAS supports) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) (Only – ZAS supports) |
| Alarm Input | 1 channel in: wet contact, 5 mA 3 V~5 VDC (Only – ZAS supports) |
| Alarm Output | 1 channel out: wet contact, 300 mA 12 VDC (Only – ZAS supports) |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 4 W (12 VDC); 4.9 W (PoE) Max. (WDR + IR intensity + Intelligence): 9.2 W (12 VDC); 10.5 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | −30 °C to +60 °C (−22 °F to 140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% RH |
| Storage Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to 140 °F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 244.1 mm × 79.0 mm × 75.9 mm (9.61″ × 3.11″ × 3.00″) (L × W × H) |
| Net Weight | 820 g (1.81 lb) |
| Gross Weight | 1000 g (2.20 lb) |

Đánh giá Camera ip 8mp dahua DH-IPC-HFW3841T-ZS-S2
Chưa có đánh giá nào.