Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2649M-S-B-PRO – Camera IP 6MP PRO Cảm Biến 1/1.8 Inch Khẩu Độ F1.0 AI-ISP Đèn LED 50m SMD Plus Độ Nhạy Sáng 0.0007 Lux
Cảm Biến Lớn 1/1.8 Inch, Công Nghệ AI-ISP Và Khẩu Độ F1.0 – Đỉnh Cao Công Nghệ Hình Ảnh
Dahua DH-IPC-HFW2649M-S-B-PRO là mẫu camera cao cấp nhất với cảm biến CMOS kích thước siêu lớn 1/1.8 inch – một thông số thường chỉ thấy trên các dòng camera chuyên nghiệp cao cấp. Kích thước cảm biến càng lớn đồng nghĩa với khả năng thu nhận ánh sáng vượt trội và chất lượng hình ảnh chi tiết đến từng pixel. Kết hợp với công nghệ AI-ISP (Artificial Intelligence – Image Signal Processor) và khẩu độ siêu lớn F1.0, camera đạt độ nhạy sáng siêu việt chỉ 0.0007 Lux – một con số ấn tượng cho phép “nhìn xuyên màn đêm” và tái tạo hình ảnh màu sắc chi tiết, trong trẻo ngay cả trong điều kiện ánh sáng gần như bằng 0, trước khi kích hoạt đèn chiếu sáng. Công nghệ AI-ISP sử dụng trí tuệ nhân tạo để xử lý tín hiệu hình ảnh thông minh, mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội cả ban ngày lẫn ban đêm so với các công nghệ xử lý ảnh truyền thống. Camera hỗ trợ độ phân giải linh hoạt: 6MP (3288 × 1850) ở tốc độ 20fps và 4MP (2688 × 1520) ở tốc độ 25/30fps mượt mà.
Đèn LED Ánh Sáng Ấm 50m Và Công Nghệ Full-Color
Camera được trang bị hệ thống đèn LED ánh sáng ấm với tầm xa lên đến 50m, đảm bảo khả năng thu hình màu sắc liên tục 24/7 trong mọi điều kiện ánh sáng. Khi trời tối hoàn toàn, đèn LED tự động kích hoạt, cung cấp nguồn sáng dịu nhẹ nhưng đủ mạnh để camera tiếp tục ghi lại những thước phim màu sắc rực rỡ, sống động như ban ngày. Nhờ cảm biến lớn 1/1.8 inch, khẩu độ F1.0 siêu lớn và công nghệ AI-ISP, camera có thể tận dụng tối đa ánh sáng từ đèn LED, giảm thiểu hiện tượng cháy sáng và tối ưu hóa chất lượng hình ảnh màu sắc ban đêm. Ống kính cố định với các tùy chọn 3.6mm (góc nhìn 78°) và 6mm (nhìn xa) giúp bạn lựa chọn phù hợp với từng không gian lắp đặt cụ thể.
Công Nghệ WDR 120dB Và Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp
Camera được trang bị công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB, mang lại khả năng xử lý ánh sáng vượt trội trong các tình huống có độ tương phản cao. Các công nghệ xử lý hình ảnh cao cấp bao gồm 3D-DNR chống nhiễu thông minh, AWB cân bằng trắng tự động, AGC tự động bù sáng, BLC bù sáng và đặc biệt là LDC (Lens Distortion Correction) – hiệu chỉnh méo hình ống kính, giúp khắc phục hiện tượng méo hình ở các góc ảnh, mang lại hình ảnh chân thực và tự nhiên hơn. Chế độ ngày đêm ICR tự động chuyển đổi, đảm bảo camera luôn hoạt động tối ưu 24/7. Chuẩn nén H.265+ tiên tiến giúp tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và băng thông mạng, giảm đến 50% chi phí lưu trữ so với chuẩn H.264 thông thường.
Công Nghệ SMD Plus Và IVS Phân Biệt Người Và Xe – Tìm Kiếm Thông Minh
Camera được tích hợp công nghệ SMD Plus (Smart Motion Detection Plus) và các tính năng IVS (Hàng rào ảo, xâm nhập) với khả năng phân biệt chính xác giữa người và xe. Nhờ cảm biến lớn, công nghệ AI-ISP và xử lý AI mạnh mẽ, camera có thể phân biệt chính xác người, xe hơi, xe máy với các đối tượng khác như thú cưng, lá cây, bóng tối di chuyển, loại bỏ hầu hết các báo động giả. Bạn có thể thiết lập các quy tắc giám sát thông minh như chỉ cảnh báo khi có người vượt qua hàng rào ảo, hoặc chỉ cảnh báo khi có xe xâm nhập vào vùng cấm. Đặc biệt, camera hỗ trợ tìm kiếm thông minh (Smart Search) khi kết hợp với đầu ghi hình NVR tương thích, cho phép tìm kiếm nhanh sự kiện theo từng loại đối tượng (người hoặc xe) trong kho dữ liệu lớn, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả điều tra.
Tích Hợp Mic, Lưu Trữ Thẻ Nhớ Và Giao Diện Web Không Cần Plug-in
Micro được tích hợp sẵn bên trong camera cho phép thu âm thanh trực tiếp. Camera hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB, cho phép lưu trữ cục bộ độc lập ngay tại camera mà không cần đầu ghi hình, là giải pháp dự phòng an toàn khi mất kết nối mạng. Camera hỗ trợ xem qua giao diện Web mà không cần cài đặt plug-in, tương thích hoàn hảo với các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox, Edge… giúp việc truy cập và quản lý trở nên thuận tiện. Công nghệ P2P, tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và AutoRegister 2.0 giúp việc truy cập từ xa qua ứng dụng DMSS, SmartPSS Lite và Dolynk Care trở nên đơn giản, không cần cấu hình phức tạp.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67 Và Kèm Chân Đế
Với chất liệu vỏ kim loại cao cấp và chuẩn chống nước IP67, camera có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 60°C, đáp ứng mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt từ mưa lớn, bụi bẩn đến giá lạnh. Điểm đặc biệt là camera được kèm chân đế, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng và chuyên nghiệp hơn. Nguồn điện linh hoạt DC12V và PoE mang đến sự lựa chọn phù hợp cho mọi nhu cầu lắp đặt. Với cảm biến siêu lớn 1/1.8 inch, công nghệ AI-ISP, khẩu độ F1.0, độ nhạy sáng 0.0007 Lux, đèn LED 50m, SMD Plus và tìm kiếm thông minh, camera là giải pháp đỉnh cao cho các hệ thống giám sát chuyên nghiệp yêu cầu chất lượng hình ảnh tốt nhất và tính năng AI tiên tiến nhất.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 3288 (H) × 1850 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.0007 Lux@F1.0 |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 50 m (164.04 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto, Manual |
| Illuminator Number | 4 (Warm light) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M16 |
| Focal Length | 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 3.6 mm: H: 78°, V: 42°, D: 91° 6 mm: H: 48°, V: 25°, D: 56° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 3.6 mm: 4 m (13.12 ft) 6 mm: 12 m (39.37 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 104.2 m (341.86 ft) |
| Observe | 40.8 m (133.86 ft) |
| Recognize | 20.4 m (66.93 ft) |
| Identify | 10.2 m (33.46 ft) |
| Lens | 6 mm |
| Detect | 169.0 m (554.46 ft) |
| Observe | 67.6 m (221.78 ft) |
| Recognize | 33.8 m (110.89 ft) |
| Identify | 16.9 m (55.45 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | |
| IVS | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| SMD | |
| SMD | SMD Plus |
| Smart Search | |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@[1–25/30 fps] Sub stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] |
| Streaming Capability | 2 streams |
| Resolution | 6M (3288 × 1850/3200 × 1800); 5M (2880 × 1620); 4M (2688 × 1520); 3M (2048 × 1536); 2304 × 1296; 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | VBR; CBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 12 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| LDC | Yes |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade; Session security; Security warning |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; P2P; Bonjour; Auto Registration |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI |
| User/Host | 20 [Total bandwidth: 48 M] |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | Android; iOS |
| Certification | CE-LVD: EN62368-1 CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC (±30%); PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.4 W (12 VDC); 3.2 W (PoE) Max.: 6.2 W (12 VDC); 7.5 W (PoE) (H.265 + intelligence on + WDR + illuminator intensity) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal + plastic |
| Product Dimensions | 201.0 mm × 103.8 mm × 97.8 mm (7.91″ × 4.09″ × 3.85″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.68 kg (1.50 lb) |
| Gross Weight | 1.15 kg (2.54 lb) |

Đánh giá Camera ip 6mp dahua DH-IPC-HFW2649M-S-B-PRO
Chưa có đánh giá nào.