Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW1230TL2-A – Camera IP 2MP Hồng Ngoại 30m Phát Hiện Người Thiết Kế Lớn Lắp Đặt Dễ Dàng
Cảm Biến 1/2.8 Inch Cao Cấp Với Thiết Kế Lớn, Chân Đế Vặn Tiện Lợi
Dahua DH-IPC-HFW1230TL2-A là phiên bản được thiết kế đặc biệt với kích thước lớn hơn và chân đế vặn linh hoạt, mang đến sự chắc chắn và dễ dàng trong quá trình lắp đặt. Dù sở hữu ngoại hình lớn, sản phẩm vẫn được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch cao cấp, cho phép thu nhận ánh sáng tốt hơn và chất lượng hình ảnh chi tiết hơn so với cảm biến 1/3 inch thông thường. Độ phân giải 2MP Full HD (1920 x 1080) ở tốc độ 25/30 khung hình mỗi giây đáp ứng hoàn hảo nhu cầu giám sát cơ bản, tái hiện rõ nét mọi chi tiết từ khuôn mặt khách lạ, biển số xe cho đến các vật dụng trong không gian giám sát.
Công Nghệ Nén H.265+ Siêu Tiết Kiệm Băng Thông Và Ổ Cứng
Điểm nhấn công nghệ của camera nằm ở chuẩn nén H.265+ tiên tiến, được giới thiệu là “siêu tiết kiệm băng thông và ổ cứng”. Công nghệ này cho phép tối ưu hóa dung lượng lưu trữ một cách thông minh, giảm đến 50% dung lượng so với chuẩn H.264 thông thường mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Đối với người dùng lắp đặt nhiều camera hoặc có nhu cầu lưu trữ dài ngày, điều này mang lại lợi ích kép: vừa tiết kiệm chi phí đầu tư ổ cứng, vừa giảm tải băng thông mạng, giúp hệ thống hoạt động ổn định và mượt mà hơn, đặc biệt khi xem từ xa qua internet.
Phát Hiện Người Thông Minh Với Góc Nhìn Rộng 78°
Camera được tích hợp tính năng phát hiện người thông minh, cho phép phân biệt và tập trung vào đối tượng là con người, loại bỏ hầu hết các báo động giả do thú cưng, lá cây, bóng tối di chuyển hay côn trùng bay qua gây ra. Ống kính cố định 3.6mm mang lại góc nhìn ngang 78° – rộng hơn một chút so với nhiều dòng camera khác, phù hợp để bao quát các không gian như hành lang dài, cửa ra vào, sân vườn hay khu vực để xe. Khi phát hiện có người xâm nhập vào khu vực giám sát, camera có thể gửi thông báo tức thời đến điện thoại của bạn qua ứng dụng DMSS, giúp bạn kịp thời nắm bắt tình hình và xử lý từ xa. Với chế độ ngày đêm tự động (Day/night mode) và hệ thống hồng ngoại thông minh tầm xa 30m, camera hoạt động liên tục 24/7, đảm bảo an ninh cho không gian của bạn cả ngày lẫn đêm.
Xử Lý Hình Ảnh Toàn Diện Với Công Nghệ Đa Dạng
Camera được trang bị đầy đủ các công nghệ xử lý hình ảnh chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng video tốt nhất trong mọi điều kiện. Công nghệ DWDR (Digital Wide Dynamic Range) chống ngược sáng giúp cân bằng ánh sáng trong các tình huống có sự chênh lệch sáng tối lớn, chẳng hạn như khi có người đứng trước cửa sổ có ánh nắng chiếu vào. Công nghệ 3D NR (3D Noise Reduction) chống nhiễu hình ảnh thông minh, loại bỏ hiệu ứng bóng ma và nhiễu hạt, mang lại những thước phim mượt mà và trong trẻo ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Các tính năng HLC chống chói sáng từ đèn pha, BLC bù sáng cho vùng tối, AWB cân bằng trắng tự động, AGC tự động bù sáng và ROI vùng quan tâm phối hợp với nhau để tối ưu hóa chất lượng video, đáp ứng mọi nhu cầu giám sát từ cơ bản đến nâng cao.
Tích Hợp Micro Và Hệ Sinh Thái Phần Mềm Đa Dạng
Micro được tích hợp sẵn bên trong camera cho phép thu âm thanh trực tiếp, giúp ghi lại đầy đủ bối cảnh và bằng chứng khi có sự cố xảy ra. Camera hỗ trợ đa dạng phần mềm quản lý bao gồm DMSS trên điện thoại thông minh và SmartPSS Lite trên máy tính, mang đến sự linh hoạt trong việc theo dõi và quản lý hệ thống. Công nghệ P2P tích hợp cùng tên miền miễn phí SmartDDNS.TV giúp việc truy cập từ xa trở nên đơn giản, không cần cấu hình phức tạp hay kiến thức chuyên môn về mạng. Với chất liệu vỏ nhựa bền bỉ và chuẩn chống bụi nước IP67, camera có thể hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết từ mưa lớn, bụi bẩn. Điểm đặc biệt của phiên bản này là thiết kế chân đế vặn dễ dàng và kích thước lớn hơn, giúp việc lắp đặt trở nên chắc chắn và thuận tiện hơn, đặc biệt phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền và ổn định cao. Nguồn điện linh hoạt DC12V và PoE (802.3af) mang đến sự lựa chọn phù hợp cho mọi nhu cầu lắp đặt.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.011 Lux@F2.0 (Color, 30 IRE) 0.001 Lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) 0 Lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 3.6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | H: 79°, V: 43°, D: 94° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Detect | 55.0 m (180.45 ft) |
| Observe | 22.0 m (72.18 ft) |
| Recognize | 11.0 m (36.09 ft) |
| Identify | 5.5 m (18.04 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@[1–25/30 fps] Sub stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–4096 kbps H.265: 12 kbps–4096 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, Built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; audio detection; video tampering; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile T); CGI |
| User/Host | 6 [Total bandwidth: 24 M] |
| Storage | FTP |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption; Trusted execution; Digest; Security Logs; HTTPS; Trusted upgrade; WSSE; Trusted Root; Account lockout; Generation and importing of X.509 certification; Video encryption |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 1.2 W (12 VDC); 2.1 W (PoE) Max. (ICR switch+illuminator intensity): 2.8 W (12 VDC); 4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +50 °C (-40 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Plastic |
| Product Dimensions | 198.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm (7.83″ × 3.16″ × 3.00″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.25 kg (0.55 lb) |
| Gross Weight | 0.37 kg (0.82 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW1230TL2-A
Chưa có đánh giá nào.