Thông tin sản phẩm
Cáp Mạng Cat6A Commscope F/UTP 884024508/10 Giải Pháp Mạng Tốc Độ Cao
Cáp mạng Cat6A Commscope F/UTP 884024508/10 mang đến hiệu suất vượt trội với tốc độ truyền dữ liệu 10 Gbps (100m), lõi đồng nguyên chất, và lớp bọc chống nhiễu F/UTP. Vỏ trắng LSZH, sản phẩm lý tưởng cho hệ thống mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu, và các ứng dụng đa phương tiện.
Hỗ Trợ 10GBASE-T, Tốc Độ 10 Gbps
Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T với tốc độ 10 Gbps trong 100m, cáp đáp ứng mọi yêu cầu Gigabit Ethernet, VoIP, và truyền video số. Độ trễ truyền 5.6 nF/100m đảm bảo tín hiệu mượt mà.
Lõi Đồng 23 AWG, Chống Nhiễu Tối Ưu
Lõi đồng nguyên chất 23 AWG với 4 cặp dây F/UTP, tích hợp lớp bọc nhôm và lõi nhựa chữ thập giảm nhiễu chéo. Trở kháng 100 ohms ±15% (1-600 MHz) và điện dung 5.6 nF/100m đảm bảo truyền dẫn ổn định.
Đạt Chuẩn Quốc Tế, Hỗ Trợ PoE
Tuân thủ TIA/EIA-568-B.2, ISO/IEC 11801 Class EA, và hỗ trợ PoE, cáp phù hợp cho các thiết bị mạng hiện đại, từ switch đến điện thoại IP.
Vỏ LSZH Bền Bỉ, An Toàn
Vỏ LSZH màu trắng chống cháy, ít khói, chịu nhiệt từ -20°C đến +60°C. Điện trở dây dẫn 66.58 ohms/km và điện áp 300VAC/VDC đảm bảo độ bền và an toàn.
Cuộn 305m, Dễ Thi Công
Cuộn 305m trong hộp carton hoặc trục gỗ chắc chắn, thuận tiện cho thi công mạng văn phòng, trung tâm dữ liệu, hoặc hệ thống camera. Thiết kế tối ưu giúp lắp đặt dễ dàng.
Đặt hàng ngay hôm nay để sở hữu Cáp mạng Cat6A Commscope F/UTP 884024508/10 giải pháp mạng tốc độ cao, chuyên nghiệp!
Thông số kỹ thuật
Product Classification
| Regional Availability | Asia | Australia/New Zealand | China | India | Latin America |
| Portfolio | NETCONNECT® |
| Product Type | Twisted pair cable |
General Specifications
| Product Number | CS44Z1 |
| ANSI/TIA Category | 6A |
| Cable Component Type | Horizontal |
| Cable Type | F/UTP (shielded) |
| Conductor Type, singles | Solid |
| Conductors, quantity | 8 |
| Drain Wire Type | Solid |
| Jacket Color | White |
| Note | All electrical transmission tests include swept frequency measurements |
| Pairs, quantity | 4 |
| Separator Type | Isolator |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class EA |
Dimensions
| Cable Length | 304.8 m | 1000 ft |
| Diameter Over Insulated Conductor | 1.140 mm | 0.0449 in |
| Diameter Over Jacket, nominal | 7.188 mm | 0.283 in |
| Conductor Gauge, singles | 23 AWG |
| Drain Wire Gauge | 26 AWG |
Cross Section Drawing
| Click on image to enlarge. |
|
Electrical Specifications
| Characteristic Impedance | 100 ohm |
| Characteristic Impedance Tolerance | ±15 ohm |
| dc Resistance, maximum | 7.8 ohms/100 m | 2.377 ohms/100 ft |
| Delay Skew, maximum | 45 ns |
| Dielectric Strength, minimum | 1500 Vac | 2500 Vdc |
| Mutual Capacitance at Frequency | 5.6 nF/100 m @ 1 kHz |
| Nominal Velocity of Propagation (NVP) | 69 % |
| Operating Frequency, maximum | 500 MHz |
| Operating Voltage, maximum | 80 V |
| Propagation Delay, maximum | 536 ns/100m @500MHz |
| Remote Powering | Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A |
| Segregation Class | c |
Electrical Cable Performance
| Frequency | IL, STD | NEXT, STD | ACR, STD | PSNEXT, STD | PSACR, STD | ACRF, STD | PSACRF, STD | RL, STD |
| 1.00 MHz | 2.1 | 75.3 |

Đánh giá Cáp mạng Cat6a commscope 884024508/10
Chưa có đánh giá nào.