Cáp mạng Cat6 commscope 1427254-6

Loading...

3.584.000

Phiên bản

1427254-6

Ưu đãi thêm khi mua thiết bị:

Thông tin sản phẩm

Cáp Mạng Cat6 Commscope U/UTP 1427254-6 Hiệu Suất Mạng Chuyên Nghiệp

Cáp mạng Cat6 Commscope U/UTP 1427254-6 mang đến tốc độ truyền dữ liệu 10 Gbps, băng thông 600 MHz, và độ bền vượt trội, lý tưởng cho hệ thống mạng LAN, camera IP, và trung tâm dữ liệu. Với lõi đồng nguyên chất, sản phẩm đảm bảo kết nối ổn định và hiệu suất cao.

Băng Thông 600 MHz, Tốc Độ 10 Gbps

Hỗ trợ tốc độ 10 Gbps trong 55m và 1 Gbps trong 100m, băng thông 600 MHz đáp ứng mọi yêu cầu Gigabit Ethernet, VoIP, và truyền video số. Độ trễ truyền 538 ns/100m @ 100 MHz đảm bảo tín hiệu nhanh.

Lõi Đồng 23 AWG, Giảm Nhiễu Hiệu Quả

Lõi đồng nguyên chất 23 AWG với 4 cặp dây U/UTP và lõi nhựa chữ thập giảm nhiễu chéo. Trở kháng 100 ohms ±15% (1-200 MHz) và điện dung 5.6 nF/100m đảm bảo truyền dẫn ổn định.

Đạt Chuẩn Quốc Tế, Hỗ Trợ PoE

Tuân thủ TIA/EIA-568-B.2, ISO/IEC 11801 Class E, và hỗ trợ PoE, cáp phù hợp cho các thiết bị mạng hiện đại, từ switch đến điện thoại IP.

Vỏ PVC Bền Bỉ, An Toàn

Vỏ PVC xanh dương chống cháy, chịu nhiệt từ -20°C đến +60°C. Điện trở dây dẫn 9.38 ohms/100m và điện áp 300VAC/VDC đảm bảo độ bền và an toàn trong mọi điều kiện.

Cuộn 305m, Dễ Dàng Thi Công

Cuộn 305m trong hộp carton chắc chắn, thuận tiện cho thi công mạng văn phòng, trung tâm dữ liệu, hoặc hệ thống camera. Thiết kế tối ưu giúp lắp đặt dễ dàng.

Đặt hàng ngay hôm nay để sở hữu Cáp mạng Cat6 Commscope U/UTP 1427254-6 giải pháp mạng tốc độ cao, chuyên nghiệp!

Thông số kỹ thuật

Specifications

Product Classification

Regional Availability Asia | Latin America
Portfolio NETCONNECT®
Product Type Twisted pair cable

General Specifications

Product Number CS31CM
ANSI/TIA Category 6
Cable Component Type Horizontal
Cable Type U/UTP (unshielded)
Conductor Type, singles Solid
Conductors, quantity 8
Jacket Color Blue
Pairs, quantity 4
Transmission Standards ANSI/TIA-568.2-D | CENELEC EN 50288-6-1 | ISO/IEC 11801 Class E

Dimensions

Cable Length 304.8 m | 1000 ft
Diameter Over Insulated Conductor 1.029 mm | 0.0405 in
Diameter Over Jacket, nominal 6.401 mm | 0.252 in
Conductor Gauge, singles 23 AWG

Electrical Specifications

Operating Voltage, maximum 80 V
Remote Powering Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A

Electrical Cable Performance

CS
CommScope
Std
Refers to the standard value listed under Transmission Standards in the Electrical Specifications above
Typ
Typical
IL
Insertion Loss (dB/100m)
NEXT
Near End Crosstalk (dB/100m)
ACR
Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m))
PSNEXT
Power Sum Near End Crosstalk (db/100m)
PSACR
Power Sum Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m)
ACRF
Attenuation to Crosstalk Ratio – Far End (dB/100m)
PSACRF
Insertion Loss (dB/100m)
RL
Return Loss (dB)
Frequency IL, CS IL, STD NEXT, CS NEXT, STD ACR, CS ACR, STD PSNEXT, CS PSNEXT, STD PSACR, CS PSACR, STD ACRF, CS ACRF, STD PSACRF, CS PSACRF, STD RL, CS RL, STD TCL, CS TCL, STD ELTCTL, CS ELTCTL, STD
1.00 MHz 2.0 2.0 75.3 74.3 73.3 72.3 72.3 72.3 70.3 70.3 68.0 67.8 65.0 64.8 20.0 20.0 40.0 40.0 35.0 35.0
4.00 MHz 3.8 3.8 66.3 65.3 62.5 61.5 63.3 63.3 59.5 59.5 56.0 55.8 53.0 52.8 23.0 23.0 40.0 40.0 23.0 23.0
8.00 MHz 5.3 5.3 61.8 60.8 56.4 55.4 58.8 58.8 53.4 53.4 49.9 49.7 46.9 46.7 24.5 24.5 40.0 40.0 16.9 16.9
Xem thêm

Đánh giá Cáp mạng Cat6 commscope 1427254-6

Chưa có đánh giá nào.