Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2841S-S – Camera IP 8MP 4K Hồng Ngoại 30m WDR 120dB Phát Hiện Thông Minh AI Giao Diện Web Không Cần Plug-in
Độ Phân Giải 8MP 4K Siêu Nét Với Cảm Biến 1/2.7 Inch
Dahua DH-IPC-HFW2841S-S là mẫu camera 8MP 4K được thiết kế dành cho người dùng yêu cầu chất lượng hình ảnh cao nhất với độ chi tiết tuyệt đối. Điểm mạnh đầu tiên của sản phẩm nằm ở độ phân giải 8MP (3840 × 2160) – chuẩn 4K chính thống, mang lại hình ảnh siêu nét và chi tiết đến từng điểm ảnh. Với mật độ điểm ảnh gấp 4 lần camera 2MP Full HD và gấp đôi camera 4MP, bạn có thể dễ dàng nhận diện khuôn mặt người lạ, đọc biển số xe hoặc quan sát những vật thể nhỏ ở khoảng cách xa với độ rõ nét ấn tượng. Camera hỗ trợ tốc độ khung hình 20fps ở độ phân giải 8MP, đảm bảo những thước phim mượt mà. Cảm biến CMOS kích thước 1/2.7 inch với độ nhạy sáng cực thấp 0.009 Lux@F2.0 cho phép thu nhận ánh sáng tốt trong điều kiện thiếu sáng.
Công Nghệ WDR 120dB Và Hồng Ngoại Thông Minh 30m
Camera được trang bị công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB, mang lại khả năng xử lý ánh sáng vượt trội trong các tình huống có độ tương phản cao, chẳng hạn như khi có người đứng trước cửa sổ có ánh nắng gay gắt hoặc khu vực có sự chênh lệch ánh sáng lớn giữa trong nhà và ngoài trời. Công nghệ này giúp cân bằng ánh sáng để cả vùng sáng nhất và vùng tối nhất đều hiển thị rõ ràng, không bị cháy sáng hay tối đen. Hệ thống hồng ngoại thông minh với tầm xa lên đến 30m tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng phù hợp với khoảng cách của vật thể, tránh tình trạng cháy sáng khi đối tượng ở gần, đảm bảo khả năng giám sát 24/7 với hình ảnh đen trắng sắc nét. Các công nghệ xử lý hình ảnh khác như 3D NR chống nhiễu thông minh, AWB cân bằng trắng tự động, AGC tự động bù sáng và BLC bù sáng phối hợp với nhau để loại bỏ nhiễu hạt, cân bằng màu sắc và tối ưu hóa chất lượng video.
Tính Năng Phát Hiện Thông Minh AI Và IVS
Camera được tích hợp các tính năng phát hiện thông minh AI với Hàng rào ảo (Tripwire) và Xâm nhập (Intrusion). Công nghệ AI cho phép camera phân tích và phát hiện các sự kiện xâm nhập theo các quy tắc được thiết lập sẵn. Bạn có thể vẽ các đường ranh giới ảo hoặc vùng cấm trên khung hình, và camera sẽ tự động cảnh báo khi có đối tượng xâm nhập. Đây là những tính năng vô cùng hữu ích cho các ứng dụng an ninh như bảo vệ chu vi nhà máy, kho bãi, trường học hay các khu vực cấm. Mặc dù không có SMD Plus như các dòng cao cấp hơn, các tính năng IVS cơ bản này vẫn đáp ứng tốt nhu cầu giám sát an ninh thông thường.
Chuẩn Nén H.265+ Tiết Kiệm Dung Lượng Lưu Trữ
Chuẩn nén H.265+ tiên tiến giúp tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và băng thông mạng một cách hiệu quả. Đối với camera 8MP 4K, dung lượng lưu trữ là một thách thức lớn, nhưng với H.265+, bạn có thể giảm đến 50% chi phí lưu trữ so với chuẩn H.264 thông thường mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh 4K. Điều này cho phép bạn lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên cùng một ổ cứng, giảm tần suất ghi đè và tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị lưu trữ.
Tích Hợp Mic, Lưu Trữ Thẻ Nhớ Và Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp
Micro được tích hợp sẵn bên trong camera cho phép thu âm thanh trực tiếp, hỗ trợ đắc lực cho việc ghi lại bằng chứng và theo dõi tình huống qua âm thanh. Camera hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB, cho phép lưu trữ cục bộ độc lập ngay tại camera mà không cần đầu ghi hình, là giải pháp dự phòng an toàn khi mất kết nối mạng hoặc giải pháp chính cho các hệ thống nhỏ gọn. Với chất liệu vỏ kim loại cao cấp và chuẩn chống nước IP67, camera có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 60°C, đáp ứng mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt từ mưa lớn, bụi bẩn đến giá lạnh. Ống kính cố định 3.6mm với góc nhìn phù hợp cho hầu hết các nhu cầu giám sát thông thường như hành lang, cửa ra vào, sân vườn và khu vực để xe.
Công Nghệ Kết Nối Đa Dạng Và Giao Diện Web Không Cần Plug-in
Công nghệ P2P và tên miền SmartDDNS giúp việc truy cập từ xa qua ứng dụng DMSS trên điện thoại thông minh trở nên đơn giản, không cần cấu hình phức tạp. Camera hỗ trợ xem qua giao diện Web mà không cần cài đặt plug-in, tương thích hoàn hảo với các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox, Edge… Camera tương thích chuẩn ONVIF (Profile S, G, T), đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt với nhiều thiết bị và hệ thống quản lý khác nhau. Nguồn điện linh hoạt DC12V và PoE (802.3af) với công suất tiêu thụ dưới 5.4W mang đến sự lựa chọn phù hợp cho mọi nhu cầu lắp đặt, tiết kiệm điện năng. Với độ phân giải 8MP 4K siêu nét, WDR 120dB, tính năng phát hiện thông minh AI và thiết kế kim loại bền bỉ, camera là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống giám sát yêu cầu chất lượng hình ảnh cao nhất với chi phí hợp lý.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ CMOS |
| Max. Resolution | 3840 (H) × 2160 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.009 lux@F2.0 (Color, 30 IRE) 0.0009 lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 106°; V: 56°; D: 125° 3.6 mm: H: 88°; V: 46°; D: 104° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.3 m (4.27 ft) 3.6 mm: 1.9 m (6.23 ft) |
| DORI Distance | Lens: 2.8 mm / 3.6 mm Detect: 88.0 m (288.71 ft) / 106.7 m (350.07 ft) Observe: 35.2 m (115.49 ft) / 42.7 m (140.09 ft) Recognize: 17.6 m (57.74 ft) / 21.3 m (69.88 ft) Identify: 8.8 m (28.87 ft) / 10.7 m (35.10 ft) *DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 3840 × 2160@(1–20 fps)/2688 × 1520@(1–25/30 fps) sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 3840 × 2160 (3840 × 2160); 3072 × 2048 (3072 × 2048); 3072 ×1728 (3072 × 1728); 2880 × 1620 (2880 × 1620); 2688 × 1520 (2688 × 1520); 3M (2048 × 1536); 2304 × 1296 (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 12 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; Boujour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE Chrome Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption; trusted execution; Digest; security logs; WSSE; account lockout; syslog; video encryption; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; trusted upgrade; trusted boot; firmware encryption; generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.7 W (12 VDC); 3.4 W (PoE) Max. (H.265+ max. resolution + max. stream+ WDR + IR intensity + IVS): 4.5 W (12 VDC); 5.4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 166.2 mm × 70 mm × 70 mm (6.54″ × 2.76″ × 2.76″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.48 kg (1.06 lb) |
| Gross Weight | 0.59 kg (1.30 lb) |

Đánh giá camera ip 8mp dahua DH-IPC-HFW2841S-S
Chưa có đánh giá nào.